(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aziendale
B1
aggettivo B1 Kinh tế

aziendale

/adzjenˈdaːle/
thuộc về công ty
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aziendale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo all'azienda, che riguarda l'azienda.

Ý nghĩa của "aziendale" trong tiếng Việt

Liên quan đến một công ty hoặc tập đoàn lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aziendale"

  • "Abbiamo organizzato una festa aziendale per celebrare i successi dell'anno."

    "Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc công ty để ăn mừng những thành công của năm."

  • "La politica aziendale vieta l'uso di dispositivi personali durante l'orario di lavoro."

    "Chính sách công ty cấm sử dụng các thiết bị cá nhân trong giờ làm việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aziendale"

Đồng nghĩa

societario (Thuộc về xã hội, công ty)

Cách dùng "aziendale" & Ghi chú

Cách dùng "aziendale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'aziendale' thường được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến hoạt động, chính sách, hoặc tài sản của một công ty. Cần phân biệt với 'imprenditoriale', liên quan đến tinh thần kinh doanh hoặc các hoạt động khởi nghiệp.

Ngữ pháp & Chia từ "aziendale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia esperienza aziendale mi ha insegnato molto."

    "Kinh nghiệm làm việc tại công ty của tôi đã dạy tôi rất nhiều điều."

  • "Il nostro sistema aziendale è molto efficiente."

    "Hệ thống của công ty chúng ta rất hiệu quả."

  • "I loro obiettivi aziendali sono ambiziosi."

    "Các mục tiêu của công ty họ rất tham vọng."