(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beatificazione
B2
sostantivo B2 Tôn giáo (Công giáo)

beatificazione

/beatifikatˈtsjone/
tuyên chân phước
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beatificazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dichiarazione ufficiale della Chiesa cattolica con cui si ammette un defunto tra i beati e se ne permette il culto in determinati luoghi.

Ý nghĩa của "beatificazione" trong tiếng Việt

Sự tuyên thánh; hành động tuyên bố một người đã chết là đáng kính và sống một cuộc đời thánh thiện, xứng đáng được tôn kính công khai ở một mức độ giới hạn. Đây là một bước trong quá trình phong thánh (canonization) trong Giáo hội Công giáo Rôma.

Câu ví dụ tiếng Ý với "beatificazione"

  • "La beatificazione di Giovanni Paolo II ha attirato una folla enorme a Roma."

    "Lễ tuyên chân phước cho Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã thu hút một đám đông khổng lồ đến Rome."

  • "Il processo di beatificazione richiede la prova di un miracolo attribuito all'intercessione del candidato."

    "Quá trình tuyên chân phước đòi hỏi bằng chứng về một phép lạ được cho là do sự can thiệp của ứng viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beatificazione"

Đồng nghĩa

canonizzazione parziale (Phong thánh một phần)

Cách dùng "beatificazione" & Ghi chú

Cách dùng "beatificazione" đúng ngữ cảnh

Tuyên chân phước là một bước trong quy trình phong thánh (canonizzazione) trong Giáo hội Công giáo Rôma. Chân phước là trạng thái trước khi được tuyên thánh (santo).

Ngữ pháp & Chia từ "beatificazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la beatificazione
La beatificazione di Carlo Acutis è stata celebrata ad Assisi.
(Lễ phong chân phước cho Carlo Acutis đã được cử hành tại Assisi.)
Với mạo từ xác định le beatificazioni
Le beatificazioni sono momenti di grande gioia per la Chiesa.
(Các lễ phong chân phước là những khoảnh khắc vui mừng lớn cho Giáo hội.)
Với mạo từ không xác định una beatificazione
Una beatificazione è un passo importante verso la santità.
(Một lễ phong chân phước là một bước quan trọng hướng tới sự thánh thiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È stata una beatificazione storica, seguita da milioni di fedeli in tutto il mondo."

    "Đó là một lễ phong chân phước lịch sử, được hàng triệu tín đồ trên toàn thế giới theo dõi."

  • "La decisione di procedere con una beatificazione così rapida ha sollevato alcune domande tra gli storici."

    "Quyết định tiến hành một lễ phong chân phước nhanh chóng như vậy đã làm dấy lên một số câu hỏi giữa các nhà sử học."

  • "Il miracolo attribuito al candidato alla beatificazione è stato accuratamente esaminato."

    "Phép lạ được cho là của ứng viên phong chân phước đã được xem xét kỹ lưỡng."