(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calca
B2
sostantivo B2 Tổng quát

calca

/ˈkalka/
chen lấn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calca"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affollamento di persone che premono e si spingono l'una contro l'altra.

Ý nghĩa của "calca" trong tiếng Việt

Chen lấn, xô đẩy vào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "calca"

  • "C'era una grande calca all'entrata dello stadio."

    "Có một sự chen lấn lớn ở lối vào sân vận động."

  • "Nella calca, ho perso il portafoglio."

    "Trong lúc chen lấn, tôi đã bị mất ví."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calca"

Đồng nghĩa

resca (Sự chen lấn, xô đẩy) pigia pigia (Sự chen chúc)

Cách dùng "calca" & Ghi chú

Cách dùng "calca" đúng ngữ cảnh

Từ 'calca' thường được dùng để diễn tả tình huống chen lấn, xô đẩy trong đám đông. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự đông đúc đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "calca" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la calca
La calca alla stazione era insopportabile.
(Đám đông ở nhà ga thật không thể chịu nổi.)
Với mạo từ xác định le calche
Le calche durante i saldi mi spaventano sempre.
(Đám đông trong thời gian giảm giá luôn khiến tôi sợ hãi.)
Với mạo từ không xác định una calca
C'era una calca incredibile all'entrata del concerto.
(Có một đám đông đáng kinh ngạc ở lối vào buổi hòa nhạc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'era una calca incredibile davanti al negozio durante i saldi."

    "Có một sự chen lấn, xô đẩy đáng kinh ngạc trước cửa hàng trong đợt giảm giá."

  • "Ho visto una calca di persone correre verso l'uscita dopo l'annuncio."

    "Tôi đã thấy một đám đông người chạy về phía lối ra sau thông báo."

  • "Si è formata una calca improvvisa quando l'artista è apparso sul palco."

    "Một sự chen lấn đột ngột đã hình thành khi nghệ sĩ xuất hiện trên sân khấu."