calca
Định nghĩa & Giải nghĩa "calca"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Affollamento di persone che premono e si spingono l'una contro l'altra.
Ý nghĩa của "calca" trong tiếng Việt
Chen lấn, xô đẩy vào.
Câu ví dụ tiếng Ý với "calca"
-
"C'era una grande calca all'entrata dello stadio."
"Có một sự chen lấn lớn ở lối vào sân vận động."
-
"Nella calca, ho perso il portafoglio."
"Trong lúc chen lấn, tôi đã bị mất ví."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calca"
Đồng nghĩa
Cách dùng "calca" & Ghi chú
Cách dùng "calca" đúng ngữ cảnh
Từ 'calca' thường được dùng để diễn tả tình huống chen lấn, xô đẩy trong đám đông. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự đông đúc đơn thuần.
Ngữ pháp & Chia từ "calca" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la calca |
La calca alla stazione era insopportabile.
(Đám đông ở nhà ga thật không thể chịu nổi.)
|
| Với mạo từ xác định | le calche |
Le calche durante i saldi mi spaventano sempre.
(Đám đông trong thời gian giảm giá luôn khiến tôi sợ hãi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una calca |
C'era una calca incredibile all'entrata del concerto.
(Có một đám đông đáng kinh ngạc ở lối vào buổi hòa nhạc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'era una calca incredibile davanti al negozio durante i saldi."
"Có một sự chen lấn, xô đẩy đáng kinh ngạc trước cửa hàng trong đợt giảm giá."
-
"Ho visto una calca di persone correre verso l'uscita dopo l'annuncio."
"Tôi đã thấy một đám đông người chạy về phía lối ra sau thông báo."
-
"Si è formata una calca improvvisa quando l'artista è apparso sul palco."
"Một sự chen lấn đột ngột đã hình thành khi nghệ sĩ xuất hiện trên sân khấu."