(Vị trí top_banner)
Hình minh họa castrare
B2
verbo B2 Nông nghiệp/Thú y

castrare

/kaˈstrare/
thiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "castrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privare un animale maschio degli organi genitali o impedirne la funzione riproduttiva.

Ý nghĩa của "castrare" trong tiếng Việt

Thiến (một con vật đực, đặc biệt là ngựa).

Câu ví dụ tiếng Ý với "castrare"

  • "Il veterinario ha castrato il gatto."

    "Bác sĩ thú y đã thiến con mèo."

  • "Molti contadini castrano i maiali."

    "Nhiều nông dân thiến lợn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "castrare"

Đồng nghĩa

evirare (thiến, làm mất khả năng sinh sản)

Cách dùng "castrare" & Ghi chú

Cách dùng "castrare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'castrare' được sử dụng để chỉ hành động thiến động vật đực. Cần phân biệt với các từ khác chỉ các hành động làm mất khả năng sinh sản.

Ngữ pháp & Chia từ "castrare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "castrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) castro
Io castro i maiali nella fattoria.
(Tôi thiến lợn ở trang trại.)
tu (bạn) castri
Tu castri i vitelli per evitare che diventino aggressivi.
(Bạn thiến bê để tránh chúng trở nên hung dữ.)
lui/lei (anh/cô ấy) castra
Il veterinario castra gli animali domestici.
(Bác sĩ thú y thiến vật nuôi.)
noi (chúng tôi) castriamo
Noi castriamo le piante per favorire la crescita dei frutti.
(Chúng tôi cắt tỉa cây để thúc đẩy sự phát triển của quả.)
voi (các bạn) castrate
Voi castrate i polli per migliorarne la qualità della carne.
(Các bạn thiến gà để cải thiện chất lượng thịt.)
loro (họ) castrano
Loro castrano i cavalli per renderli più docili.
(Họ thiến ngựa để làm cho chúng ngoan ngoãn hơn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): castrato
"Il gatto è stato castrato per evitare la riproduzione."
(Con mèo đã bị thiến để tránh sinh sản.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più denaro, farei castrare il mio gatto per evitare cucciolate indesiderate."

    "Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ thiến con mèo của mình để tránh những lứa không mong muốn."

  • "Credo che il veterinario castrerebbe il toro solo se fosse strettamente necessario per la sua salute."

    "Tôi tin rằng bác sĩ thú y sẽ chỉ thiến con bò đực nếu thực sự cần thiết cho sức khỏe của nó."

  • "Non so se lo farei, ma in alcune culture si sceglierebbe di castrare i buoi per renderli più docili."

    "Tôi không biết liệu tôi có làm điều đó không, nhưng ở một số nền văn hóa, người ta sẽ chọn thiến những con bò đực để khiến chúng ngoan ngoãn hơn."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, il veterinario ha castrato il gatto del vicino."

    "Hôm qua, bác sĩ thú y đã thiến con mèo của người hàng xóm."

  • "Abbiamo castrato il toro per renderlo più docile."

    "Chúng tôi đã thiến con bò đực để nó trở nên ngoan ngoãn hơn."

  • "Sono stati castrati tutti i maiali della fattoria la settimana scorsa."

    "Tất cả lợn trong trang trại đã bị thiến vào tuần trước."