chiave di volta
Định nghĩa & Giải nghĩa "chiave di volta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Elemento architettonico a forma di cuneo posto alla sommità di un arco o di una volta, che ne assicura la stabilità.
Ý nghĩa của "chiave di volta" trong tiếng Việt
Hòn đá hình nêm ở trung tâm đỉnh vòm, giữ các hòn đá khác cố định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "chiave di volta"
-
"La chiave di volta dell'arco era decorata con uno stemma."
"Hòn đá then chốt của mái vòm được trang trí bằng một huy hiệu."
-
"Senza la chiave di volta, l'intera struttura dell'arco crollerebbe."
"Nếu không có hòn đá then chốt, toàn bộ cấu trúc vòm sẽ sụp đổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiave di volta"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "chiave di volta" & Ghi chú
Cách dùng "chiave di volta" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'then chốt' có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong kiến trúc. 'Chiave di volta' trong tiếng Ý chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kiến trúc để chỉ viên đá trung tâm của vòm.
Ngữ pháp & Chia từ "chiave di volta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la chiave di volta |
La chiave di volta dell'arco era danneggiata.
(Đá khóa của vòm bị hư hại.)
|
| Với mạo từ xác định | le chiavi di volta |
Le chiavi di volta delle cattedrali gotiche sono spesso decorate.
(Các đá khóa của các nhà thờ Gothic thường được trang trí.)
|
| Với mạo từ không xác định | una chiave di volta |
Avere un'idea brillante è come trovare una chiave di volta per risolvere un problema.
(Có một ý tưởng tuyệt vời giống như tìm ra một giải pháp then chốt để giải quyết một vấn đề.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho trovato una chiave di volta antica durante gli scavi."
"Tôi đã tìm thấy một cái khóa đá đỉnh vòm cổ trong quá trình khai quật."
-
"Nel restauro dell'edificio, l'architetto ha identificato una chiave di volta danneggiata."
"Trong quá trình trùng tu tòa nhà, kiến trúc sư đã xác định được một khóa đá đỉnh vòm bị hư hại."
-
"La stabilità dell'arco dipende da una chiave di volta ben posizionata."
"Sự ổn định của mái vòm phụ thuộc vào một khóa đá đỉnh vòm được đặt đúng vị trí."