(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chiavistello
B1
sostantivo B1 Xây dựng, Cơ khí

chiavistello

/kja.viʃˈtɛl.lo/
chốt cửa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chiavistello"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sbarra di ferro o di legno che serve a serrare porte e finestre.

Ý nghĩa của "chiavistello" trong tiếng Việt

Một thanh có móc và đòn bẩy được sử dụng để cài chặt cửa hoặc cổng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chiavistello"

  • "Ho messo il chiavistello alla porta per sicurezza."

    "Tôi đã chốt cửa để an toàn."

  • "Il ladro ha forzato il chiavistello e si è introdotto in casa."

    "Tên trộm đã phá chốt cửa và lẻn vào nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiavistello"

Đồng nghĩa

catenaccio (chốt lớn, then cài)

Cách dùng "chiavistello" & Ghi chú

Cách dùng "chiavistello" đúng ngữ cảnh

<i>Chiavistello</i> thường được dùng cho các loại chốt cửa nhỏ, đơn giản, thường thấy ở cửa ra vào hoặc cửa sổ. Cần phân biệt với <i>serratura</i> (ổ khóa) là hệ thống khóa phức tạp hơn, có chìa khóa.

Ngữ pháp & Chia từ "chiavistello" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il chiavistello
Il chiavistello della porta era arrugginito e difficile da girare.
(Cái chốt cửa bị gỉ và khó xoay.)
Với mạo từ xác định i chiavistelli
I chiavistelli di sicurezza sono essenziali per proteggere la casa dai ladri.
(Các chốt an toàn rất cần thiết để bảo vệ ngôi nhà khỏi trộm.)
Với mạo từ không xác định un chiavistello
Ho comprato un chiavistello nuovo per la porta del giardino.
(Tôi đã mua một cái chốt mới cho cửa vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il chiavistello della porta principale è arrugginito."

    "Cái chốt cửa của cửa chính đã bị gỉ."

  • "Ho dimenticato di chiudere il chiavistello prima di uscire."

    "Tôi quên đóng chốt cửa trước khi ra ngoài."

  • "Il fabbro ha sostituito il vecchio chiavistello con uno nuovo e più sicuro."

    "Người thợ khóa đã thay thế cái chốt cửa cũ bằng một cái mới và an toàn hơn."