(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chimica complessa
B2
aggettivo B2 Hóa học

chimica complessa

/ˈkiːmika komˈplɛssa/
hóa học phức tạp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chimica complessa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ramo della chimica che studia sistemi con interazioni multiple e difficili da descrivere.

Ý nghĩa của "chimica complessa" trong tiếng Việt

Bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chimica complessa"

  • "La chimica complessa dei sistemi biologici è ancora in gran parte sconosciuta."

    "Hóa học phức tạp của các hệ thống sinh học phần lớn vẫn chưa được biết đến."

  • "Questo studio si concentra sulla chimica complessa delle reazioni catalitiche."

    "Nghiên cứu này tập trung vào hóa học phức tạp của các phản ứng xúc tác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chimica complessa"

Đồng nghĩa

chimica articolata (Hóa học được cấu trúc rõ ràng)

Cách dùng "chimica complessa" & Ghi chú

Cách dùng "chimica complessa" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hệ thống hóa học có nhiều yếu tố tương tác phức tạp với nhau. Cần phân biệt với 'chimica organica' (hóa hữu cơ) và 'chimica inorganica' (hóa vô cơ).

Ngữ pháp & Chia từ "chimica complessa" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La chimica complessa richiede strumenti analitici sofisticati."

    "Hóa học phức tạp đòi hỏi các công cụ phân tích tinh vi."

  • "Affrontare una chimica complessa è una sfida stimolante per i ricercatori."

    "Đối mặt với một ngành hóa học phức tạp là một thách thức kích thích đối với các nhà nghiên cứu."

  • "Le interazioni in un sistema di chimica complessa sono spesso difficili da prevedere."

    "Các tương tác trong một hệ thống hóa học phức tạp thường khó dự đoán."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'esempio di chimica complessa applicata alla medicina."

    "Đó là một ví dụ hay về hóa học phức tạp được áp dụng trong y học."

  • "Quella chimica complessa è stata la sua passione per anni."

    "Hóa học phức tạp đó là niềm đam mê của anh ấy trong nhiều năm."

  • "Non è facile capire quel settore della chimica complessa."

    "Không dễ để hiểu lĩnh vực hóa học phức tạp đó."