(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cinematografico
B2
aggettivo B2 Điện ảnh, Truyền thông

cinematografico

/ˌt͡ʃinematɔˈɡrafiko/
mang tính điện ảnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cinematografico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda il cinema o che ha le caratteristiche proprie del cinema.

Ý nghĩa của "cinematografico" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc có đặc điểm của phim ảnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cinematografico"

  • "Il film ha uno stile cinematografico molto particolare."

    "Bộ phim có một phong cách điện ảnh rất đặc biệt."

  • "La fotografia del film è cinematografica."

    "Phần quay phim của bộ phim mang tính điện ảnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cinematografico"

Đồng nghĩa

filmico (Thuộc về phim ảnh)

Cách dùng "cinematografico" & Ghi chú

Cách dùng "cinematografico" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'cinematografico' thường được dùng để mô tả những yếu tố liên quan đến kỹ thuật quay phim, phong cách hình ảnh, hoặc những bộ phim có giá trị nghệ thuật cao.

Ngữ pháp & Chia từ "cinematografico" (Grammatica)