(Vị trí top_banner)
Hình minh họa circa
B1
avverbio B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

circa

/ˈt͡ʃirka/
xấp xỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "circa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Approssimativamente, all'incirca.

Ý nghĩa của "circa" trong tiếng Việt

Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "circa"

  • "Il costo è circa 100 euro."

    "Chi phí khoảng 100 euro."

  • "L'evento si terrà circa alle 18:00."

    "Sự kiện sẽ diễn ra vào khoảng 6 giờ chiều."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "circa"

Đồng nghĩa

approssimativamente (xấp xỉ) all'incirca (khoảng chừng)

Cách dùng "circa" & Ghi chú

Cách dùng "circa" đúng ngữ cảnh

Từ 'circa' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian hoặc số lượng không chính xác, gần đúng. Nó tương tự như cách dùng 'khoảng', 'chừng', 'gần' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'circa' thường đứng trước số liệu hoặc thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "circa" (Grammatica)