(Vị trí top_banner)
Hình minh họa circostante
B1
aggettivo B1 Tổng quát

circostante

/tʃirkostante/
đang bao quanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "circostante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che circonda, che sta intorno.

Ý nghĩa của "circostante" trong tiếng Việt

Bao quanh hoặc tạo thành một vòng tròn xung quanh cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "circostante"

  • "La villa è circondata da un vasto giardino."

    "Biệt thự được bao quanh bởi một khu vườn rộng lớn."

  • "Le truppe circostanti la città impedivano a chiunque di entrare o uscire."

    "Các đội quân bao vây thành phố ngăn không cho bất kỳ ai vào hoặc ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "circostante"

Đồng nghĩa

circondante (bao quanh) limitrofo (lân cận)

Cách dùng "circostante" & Ghi chú

Cách dùng "circostante" đúng ngữ cảnh

Từ 'circostante' thường được dùng để mô tả những thứ bao quanh một vật thể hoặc một khu vực. Nó có thể mang nghĩa tĩnh (ví dụ: 'il giardino circostante la villa') hoặc động (ví dụ: 'le truppe circostanti la città'). Cần phân biệt với 'attorno' là trạng từ chỉ vị trí.

Ngữ pháp & Chia từ "circostante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il rumore circostante rendeva difficile la conversazione."

    "Tiếng ồn xung quanh khiến cuộc trò chuyện trở nên khó khăn."

  • "Le circostanti montagne creavano un panorama mozzafiato."

    "Những ngọn núi xung quanh tạo nên một khung cảnh ngoạn mục."

  • "Nonostante la paura circostante, continuò a camminare."

    "Bất chấp nỗi sợ hãi xung quanh, anh ấy vẫn tiếp tục bước đi."