colonna sonora
Định nghĩa & Giải nghĩa "colonna sonora"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'insieme delle musiche utilizzate in un film.
Ý nghĩa của "colonna sonora" trong tiếng Việt
Bản thu âm phần nhạc đệm của một bộ phim.
Câu ví dụ tiếng Ý với "colonna sonora"
-
"La colonna sonora di questo film è molto bella."
"Nhạc phim của bộ phim này rất hay."
-
"Ho comprato la colonna sonora del mio film preferito."
"Tôi đã mua nhạc phim của bộ phim yêu thích của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colonna sonora"
Đồng nghĩa
Cách dùng "colonna sonora" & Ghi chú
Cách dùng "colonna sonora" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'colonna sonora' được dùng phổ biến hơn 'musica da film'. Nó bao gồm tất cả các bản nhạc được sử dụng trong phim, không chỉ nhạc nền.
Ngữ pháp & Chia từ "colonna sonora" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la colonna sonora |
La colonna sonora del film era molto emozionante.
(Nhạc phim của bộ phim rất cảm động.)
|
| Với mạo từ xác định | le colonne sonore |
Le colonne sonore di Ennio Morricone sono capolavori.
(Các nhạc phim của Ennio Morricone là những kiệt tác.)
|
| Với mạo từ không xác định | una colonna sonora |
Questo film ha bisogno di una colonna sonora originale.
(Bộ phim này cần một nhạc phim gốc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le colonne sonore dei film di Ennio Morricone sono indimenticabili."
"Những bản nhạc phim của Ennio Morricone thì không thể nào quên."
-
"Abbiamo ascoltato le colonne sonore di molti film durante la festa."
"Chúng tôi đã nghe nhạc phim của nhiều bộ phim trong suốt bữa tiệc."
-
"Le colonne sonore che preferisco sono quelle dei film d'animazione Disney."
"Những bản nhạc phim mà tôi thích nhất là của những bộ phim hoạt hình Disney."