(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comportamentale
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Khoa học hành vi, Kinh tế học

comportamentale

/komportamenˈtaːle/
thuộc về hành vi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comportamentale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo al comportamento; che concerne il modo di agire e di reagire di un individuo o di un gruppo.

Ý nghĩa của "comportamentale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc phát sinh từ hành vi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comportamentale"

  • "L'analisi comportamentale ha rivelato schemi interessanti."

    "Phân tích hành vi đã tiết lộ những mô hình thú vị."

  • "Il disturbo comportamentale richiede un approccio terapeutico specifico."

    "Rối loạn hành vi đòi hỏi một phương pháp điều trị cụ thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comportamentale"

Đồng nghĩa

attinente al comportamento (liên quan đến hành vi)

Cách dùng "comportamentale" & Ghi chú

Cách dùng "comportamentale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'comportamentale' thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm, vấn đề, hoặc nghiên cứu liên quan đến hành vi. Nó tương đương với 'behavioral' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt về cách phát âm so với các từ tương tự trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "comportamentale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'analisi comportamentale del bambino ha rivelato alcune difficoltà nell'interazione sociale."

    "Phân tích hành vi của đứa trẻ cho thấy một số khó khăn trong tương tác xã hội."

  • "La psicologia comportamentale offre strumenti utili per modificare abitudini negative."

    "Tâm lý học hành vi cung cấp các công cụ hữu ích để thay đổi những thói quen tiêu cực."

  • "I problemi comportamentali degli adolescenti possono essere complessi e richiedono un approccio multidisciplinare."

    "Các vấn đề hành vi của thanh thiếu niên có thể phức tạp và đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il suo approccio comportamentale è più efficace del mio."

    "Cách tiếp cận hành vi của anh ấy hiệu quả hơn của tôi."

  • "La terapia comportamentale è la meno invasiva tra tutte le opzioni disponibili."

    "Liệu pháp hành vi là ít xâm lấn nhất trong số tất cả các lựa chọn có sẵn."

  • "L'analisi comportamentale dei consumatori è la più complessa che abbiamo mai affrontato."

    "Phân tích hành vi của người tiêu dùng là phức tạp nhất mà chúng tôi từng đối mặt."