(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compositore
B1
sostantivo B1 Âm nhạc

compositore

/kompoziˈtore/
nhà soạn nhạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compositore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che compone musica, specialmente musica classica o colta.

Ý nghĩa của "compositore" trong tiếng Việt

Một người viết nhạc, đặc biệt là nhạc cổ điển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compositore"

  • "Beethoven è stato un grande compositore."

    "Beethoven là một nhà soạn nhạc vĩ đại."

  • "Il compositore ha ricevuto molti premi per le sue opere."

    "Nhà soạn nhạc đã nhận được nhiều giải thưởng cho các tác phẩm của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compositore"

Đồng nghĩa

autore di musica (Người sáng tác nhạc)

Cách dùng "compositore" & Ghi chú

Cách dùng "compositore" đúng ngữ cảnh

Khác với 'musicista' (nhạc sĩ), 'compositore' nhấn mạnh vào việc sáng tác, viết nhạc hơn là biểu diễn.

Ngữ pháp & Chia từ "compositore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il compositore
Il compositore ha scritto una sinfonia meravigliosa.
(Nhà soạn nhạc đã viết một bản giao hưởng tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định i compositori
I compositori italiani sono famosi in tutto il mondo.
(Các nhà soạn nhạc người Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ không xác định un compositore
È stato un compositore di talento.
(Ông ấy từng là một nhà soạn nhạc tài năng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho conosciuto un compositore molto talentuoso."

    "Tôi đã gặp một nhà soạn nhạc rất tài năng."

  • "Mio fratello vuole diventare un compositore famoso."

    "Anh trai tôi muốn trở thành một nhà soạn nhạc nổi tiếng."

  • "È difficile diventare un compositore di successo."

    "Thật khó để trở thành một nhà soạn nhạc thành công."

Danh từ số nhiều
  • "I compositori italiani sono famosi in tutto il mondo per la loro creatività."

    "Các nhà soạn nhạc người Ý nổi tiếng trên toàn thế giới vì sự sáng tạo của họ."

  • "Molti compositori hanno tratto ispirazione dalla natura per le loro opere."

    "Nhiều nhà soạn nhạc đã lấy cảm hứng từ thiên nhiên cho các tác phẩm của họ."

  • "I compositori del periodo barocco sperimentarono nuove forme musicali."

    "Các nhà soạn nhạc thời kỳ Baroque đã thử nghiệm các hình thức âm nhạc mới."