con sospetto
Định nghĩa & Giải nghĩa "con sospetto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo da esprimere mancanza di fiducia o certezza.
Ý nghĩa của "con sospetto" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự thiếu tin tưởng; một cách nghi ngờ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "con sospetto"
-
"Ha guardato il documento con sospetto, dubitando della sua autenticità."
"Anh ấy nhìn tài liệu một cách nghi ngờ, nghi ngờ tính xác thực của nó."
-
"Ha accettato la sua offerta con sospetto, chiedendosi quali fossero le sue vere intenzioni."
"Cô ấy chấp nhận lời đề nghị của anh ta một cách nghi ngờ, tự hỏi ý định thực sự của anh ta là gì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "con sospetto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "con sospetto" & Ghi chú
Cách dùng "con sospetto" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả một hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện với sự hoài nghi hoặc ngờ vực. Cần phân biệt với 'sospettosamente' là một trạng từ đơn mang nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.