(Vị trí top_banner)
Hình minh họa con sospetto
B2
avverbio B2 Tâm lý học, Hành vi

con sospetto

/kon sosˈpɛt.to/
một cách nghi ngờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "con sospetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo da esprimere mancanza di fiducia o certezza.

Ý nghĩa của "con sospetto" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự thiếu tin tưởng; một cách nghi ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "con sospetto"

  • "Ha guardato il documento con sospetto, dubitando della sua autenticità."

    "Anh ấy nhìn tài liệu một cách nghi ngờ, nghi ngờ tính xác thực của nó."

  • "Ha accettato la sua offerta con sospetto, chiedendosi quali fossero le sue vere intenzioni."

    "Cô ấy chấp nhận lời đề nghị của anh ta một cách nghi ngờ, tự hỏi ý định thực sự của anh ta là gì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "con sospetto"

Đồng nghĩa

diffidentemente (một cách thiếu tin tưởng) scetticamente (một cách hoài nghi)

Trái nghĩa

fiduciosamente (một cách tin tưởng)

Cách dùng "con sospetto" & Ghi chú

Cách dùng "con sospetto" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả một hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện với sự hoài nghi hoặc ngờ vực. Cần phân biệt với 'sospettosamente' là một trạng từ đơn mang nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "con sospetto" (Grammatica)