(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concettualizzazione
C2
sostantivo C2 Triết học, Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Kinh doanh

concettualizzazione

/kontʃettualiddzatˈtsjone/
sự hình thành khái niệm
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concettualizzazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il processo o l'atto di formare un concetto o un'idea.

Ý nghĩa của "concettualizzazione" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình hình thành một khái niệm hoặc ý tưởng về một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concettualizzazione"

  • "La concettualizzazione è una fase cruciale nel processo di progettazione."

    "Sự hình thành khái niệm là một giai đoạn quan trọng trong quá trình thiết kế."

  • "La concettualizzazione del progetto ha richiesto diverse riunioni."

    "Việc hình thành khái niệm cho dự án đã đòi hỏi nhiều cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concettualizzazione"

Đồng nghĩa

conceptualizzazione (sự khái niệm hóa) elaborazione concettuale (sự xây dựng khái niệm)

Cách dùng "concettualizzazione" & Ghi chú

Cách dùng "concettualizzazione" đúng ngữ cảnh

Tương đương với quá trình tạo ra một khái niệm trong tư duy. Cần phân biệt với 'ideazione' (sự hình thành ý tưởng ban đầu, có thể còn mơ hồ) và 'realizzazione' (sự hiện thực hóa, biến khái niệm thành hành động cụ thể).

Ngữ pháp & Chia từ "concettualizzazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la concettualizzazione
La concettualizzazione di un'idea richiede tempo e impegno.
(Việc khái niệm hóa một ý tưởng đòi hỏi thời gian và sự cam kết.)
Với mạo từ xác định le concettualizzazioni
Le concettualizzazioni filosofiche possono variare notevolmente tra diverse scuole di pensiero.
(Các khái niệm triết học có thể khác nhau đáng kể giữa các trường phái tư tưởng khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una concettualizzazione
Una concettualizzazione chiara è fondamentale per la comunicazione efficace.
(Một khái niệm rõ ràng là nền tảng cho giao tiếp hiệu quả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La concettualizzazione del progetto è stata complessa ma necessaria."

    "Việc hình thành khái niệm cho dự án rất phức tạp nhưng cần thiết."

  • "Il filosofo ha dedicato la sua vita alla concettualizzazione della realtà."

    "Nhà triết học đã dành cả cuộc đời mình cho việc khái niệm hóa thực tế."

  • "Le concettualizzazioni astratte sono spesso difficili da comprendere appieno."

    "Những khái niệm hóa trừu tượng thường khó hiểu một cách trọn vẹn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La concettualizzazione di nuove idee è fondamentale per l'innovazione."

    "Việc khái niệm hóa những ý tưởng mới là nền tảng cho sự đổi mới."

  • "La sua concettualizzazione del problema era estremamente chiara e precisa."

    "Sự khái niệm hóa vấn đề của anh ấy vô cùng rõ ràng và chính xác."

  • "Abbiamo discusso a lungo sulla concettualizzazione del progetto artistico."

    "Chúng tôi đã thảo luận rất lâu về việc khái niệm hóa dự án nghệ thuật."