concettualizzazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "concettualizzazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il processo o l'atto di formare un concetto o un'idea.
Ý nghĩa của "concettualizzazione" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình hình thành một khái niệm hoặc ý tưởng về một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "concettualizzazione"
-
"La concettualizzazione è una fase cruciale nel processo di progettazione."
"Sự hình thành khái niệm là một giai đoạn quan trọng trong quá trình thiết kế."
-
"La concettualizzazione del progetto ha richiesto diverse riunioni."
"Việc hình thành khái niệm cho dự án đã đòi hỏi nhiều cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concettualizzazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "concettualizzazione" & Ghi chú
Cách dùng "concettualizzazione" đúng ngữ cảnh
Tương đương với quá trình tạo ra một khái niệm trong tư duy. Cần phân biệt với 'ideazione' (sự hình thành ý tưởng ban đầu, có thể còn mơ hồ) và 'realizzazione' (sự hiện thực hóa, biến khái niệm thành hành động cụ thể).
Ngữ pháp & Chia từ "concettualizzazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la concettualizzazione |
La concettualizzazione di un'idea richiede tempo e impegno.
(Việc khái niệm hóa một ý tưởng đòi hỏi thời gian và sự cam kết.)
|
| Với mạo từ xác định | le concettualizzazioni |
Le concettualizzazioni filosofiche possono variare notevolmente tra diverse scuole di pensiero.
(Các khái niệm triết học có thể khác nhau đáng kể giữa các trường phái tư tưởng khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | una concettualizzazione |
Una concettualizzazione chiara è fondamentale per la comunicazione efficace.
(Một khái niệm rõ ràng là nền tảng cho giao tiếp hiệu quả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La concettualizzazione del progetto è stata complessa ma necessaria."
"Việc hình thành khái niệm cho dự án rất phức tạp nhưng cần thiết."
-
"Il filosofo ha dedicato la sua vita alla concettualizzazione della realtà."
"Nhà triết học đã dành cả cuộc đời mình cho việc khái niệm hóa thực tế."
-
"Le concettualizzazioni astratte sono spesso difficili da comprendere appieno."
"Những khái niệm hóa trừu tượng thường khó hiểu một cách trọn vẹn."
-
"La concettualizzazione di nuove idee è fondamentale per l'innovazione."
"Việc khái niệm hóa những ý tưởng mới là nền tảng cho sự đổi mới."
-
"La sua concettualizzazione del problema era estremamente chiara e precisa."
"Sự khái niệm hóa vấn đề của anh ấy vô cùng rõ ràng và chính xác."
-
"Abbiamo discusso a lungo sulla concettualizzazione del progetto artistico."
"Chúng tôi đã thảo luận rất lâu về việc khái niệm hóa dự án nghệ thuật."