(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conformismo
B2
sostantivo B2 Triết học, Xã hội học, Nghệ thuật

conformismo

/kon.forˈmi.zmo/
chủ nghĩa thông thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conformismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento di chi si conforma passivamente alle opinioni, ai costumi e alle norme dominanti in un determinato ambiente sociale.

Ý nghĩa của "conformismo" trong tiếng Việt

Sự tuân thủ các tập quán hoặc tín ngưỡng thông thường; học thuyết cho rằng kiến thức dựa trên quy ước hoặc thỏa thuận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conformismo"

  • "Il conformismo sociale può soffocare la creatività individuale."

    "Chủ nghĩa thông thường xã hội có thể bóp nghẹt sự sáng tạo cá nhân."

  • "Molti criticano il conformismo della società moderna."

    "Nhiều người chỉ trích chủ nghĩa thông thường của xã hội hiện đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conformismo"

Đồng nghĩa

convenzionalismo (Chủ nghĩa quy ước)

Trái nghĩa

anticonformismo (Chủ nghĩa chống lại sự thông thường)

Cách dùng "conformismo" & Ghi chú

Cách dùng "conformismo" đúng ngữ cảnh

Chủ nghĩa thông thường (conformismo) chỉ sự tuân thủ theo những quy tắc, tập quán hoặc tín ngưỡng phổ biến, thường mang tính chất thụ động. Trong tiếng Ý, 'conformismo' có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc phản biện.

Ngữ pháp & Chia từ "conformismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il conformismo
Il conformismo può soffocare la creatività individuale.
(Sự phục tùng có thể bóp nghẹt sự sáng tạo cá nhân.)
Với mạo từ xác định i conformismi
I conformismi sociali variano da cultura a cultura.
(Sự phục tùng xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.)
Với mạo từ không xác định conformismo
Un certo grado di conformismo è necessario per la coesione sociale.
(Một mức độ phục tùng nhất định là cần thiết cho sự gắn kết xã hội.)