conformismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "conformismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atteggiamento di chi si conforma passivamente alle opinioni, ai costumi e alle norme dominanti in un determinato ambiente sociale.
Ý nghĩa của "conformismo" trong tiếng Việt
Sự tuân thủ các tập quán hoặc tín ngưỡng thông thường; học thuyết cho rằng kiến thức dựa trên quy ước hoặc thỏa thuận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "conformismo"
-
"Il conformismo sociale può soffocare la creatività individuale."
"Chủ nghĩa thông thường xã hội có thể bóp nghẹt sự sáng tạo cá nhân."
-
"Molti criticano il conformismo della società moderna."
"Nhiều người chỉ trích chủ nghĩa thông thường của xã hội hiện đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conformismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "conformismo" & Ghi chú
Cách dùng "conformismo" đúng ngữ cảnh
Chủ nghĩa thông thường (conformismo) chỉ sự tuân thủ theo những quy tắc, tập quán hoặc tín ngưỡng phổ biến, thường mang tính chất thụ động. Trong tiếng Ý, 'conformismo' có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc phản biện.
Ngữ pháp & Chia từ "conformismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il conformismo |
Il conformismo può soffocare la creatività individuale.
(Sự phục tùng có thể bóp nghẹt sự sáng tạo cá nhân.)
|
| Với mạo từ xác định | i conformismi |
I conformismi sociali variano da cultura a cultura.
(Sự phục tùng xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.)
|
| Với mạo từ không xác định | conformismo |
Un certo grado di conformismo è necessario per la coesione sociale.
(Một mức độ phục tùng nhất định là cần thiết cho sự gắn kết xã hội.)
|