conseguenze
Định nghĩa & Giải nghĩa "conseguenze"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sviluppi o risultati, spesso negativi, derivanti da un'azione o da una situazione.
Ý nghĩa của "conseguenze" trong tiếng Việt
Hậu quả, ảnh hưởng (thường là tiêu cực) xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "conseguenze"
-
"Le conseguenze della crisi economica si fanno sentire."
"Hệ lụy của cuộc khủng hoảng kinh tế đang ngày càng rõ rệt."
-
"Ogni azione ha le sue conseguenze."
"Mỗi hành động đều có hệ lụy của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conseguenze"
Đồng nghĩa
Cách dùng "conseguenze" & Ghi chú
Cách dùng "conseguenze" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'hệ lụy' thường mang ý nghĩa tiêu cực. 'Conseguenze' trong tiếng Ý cũng vậy, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính nếu chỉ muốn nói về kết quả.
Ngữ pháp & Chia từ "conseguenze" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la conseguenza |
La conseguenza delle tue azioni è inevitabile.
(Hậu quả từ những hành động của bạn là không thể tránh khỏi.)
|
| Với mạo từ xác định | le conseguenze |
Le conseguenze del cambiamento climatico sono gravi.
(Những hậu quả của biến đổi khí hậu rất nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una conseguenza |
Una conseguenza inattesa è stata la sua promozione.
(Một hậu quả không lường trước được là sự thăng chức của anh ấy.)
|