(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conseguenze
B2
sostantivo B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

conseguenze

/konseˈkwɛntse/
hệ lụy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conseguenze"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sviluppi o risultati, spesso negativi, derivanti da un'azione o da una situazione.

Ý nghĩa của "conseguenze" trong tiếng Việt

Hậu quả, ảnh hưởng (thường là tiêu cực) xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conseguenze"

  • "Le conseguenze della crisi economica si fanno sentire."

    "Hệ lụy của cuộc khủng hoảng kinh tế đang ngày càng rõ rệt."

  • "Ogni azione ha le sue conseguenze."

    "Mỗi hành động đều có hệ lụy của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conseguenze"

Đồng nghĩa

ripercussioni (ảnh hưởng, tác động) effetti (kết quả, hiệu ứng)

Cách dùng "conseguenze" & Ghi chú

Cách dùng "conseguenze" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'hệ lụy' thường mang ý nghĩa tiêu cực. 'Conseguenze' trong tiếng Ý cũng vậy, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính nếu chỉ muốn nói về kết quả.

Ngữ pháp & Chia từ "conseguenze" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la conseguenza
La conseguenza delle tue azioni è inevitabile.
(Hậu quả từ những hành động của bạn là không thể tránh khỏi.)
Với mạo từ xác định le conseguenze
Le conseguenze del cambiamento climatico sono gravi.
(Những hậu quả của biến đổi khí hậu rất nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định una conseguenza
Una conseguenza inattesa è stata la sua promozione.
(Một hậu quả không lường trước được là sự thăng chức của anh ấy.)