(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consiglio
B1
sostantivo B1 Chính trị, Hành chính

consiglio

/konˈsiʎʎo/
hội đồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consiglio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organo collegiale con funzioni amministrative, deliberative o consultive.

Ý nghĩa của "consiglio" trong tiếng Việt

Một nhóm người được bầu hoặc bổ nhiệm để quản lý các công việc của một thành phố, quận hoặc khu hành chính khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consiglio"

  • "Il consiglio comunale ha approvato il nuovo piano urbanistico."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt quy hoạch đô thị mới."

  • "Il consiglio di amministrazione si riunirà la prossima settimana."

    "Hội đồng quản trị sẽ họp vào tuần tới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consiglio"

Đồng nghĩa

assemblea (hội đồng, cuộc họp)

Cách dùng "consiglio" & Ghi chú

Cách dùng "consiglio" đúng ngữ cảnh

Từ "consiglio" trong tiếng Ý có thể dịch là "hội đồng" hoặc "ủy ban" trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với "consigliare" (động từ, nghĩa là khuyên nhủ).

Ngữ pháp & Chia từ "consiglio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il consiglio
Il consiglio del medico è di riposare.
(Lời khuyên của bác sĩ là nên nghỉ ngơi.)
Với mạo từ xác định i consigli
I consigli dei genitori sono sempre preziosi.
(Lời khuyên của cha mẹ luôn quý giá.)
Với mạo từ không xác định un consiglio
Vorrei darti un consiglio.
(Tôi muốn cho bạn một lời khuyên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il consiglio comunale ha approvato il nuovo piano urbanistico."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt quy hoạch đô thị mới."

  • "Lo consiglio vivamente a chiunque voglia migliorare la propria salute."

    "Tôi thực sự khuyên điều đó cho bất kỳ ai muốn cải thiện sức khỏe của mình."

  • "I consigli del medico sono stati molto utili per la mia guarigione."

    "Lời khuyên của bác sĩ rất hữu ích cho sự phục hồi của tôi."