(Vị trí top_banner)
Hình minh họa console
B2
sostantivo B2 Chính trị, Ngoại giao

console

/ˈkɔnsol/
lãnh sự
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "console"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Funzionario nominato da un governo per risiedere in una città straniera e proteggere i cittadini e gli interessi commerciali del proprio paese lì.

Ý nghĩa của "console" trong tiếng Việt

Viên chức được chính phủ bổ nhiệm để sống ở một thành phố nước ngoài và bảo vệ công dân và lợi ích kinh doanh của nước mình ở đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "console"

  • "Il console italiano ha visitato la nostra città."

    "Viên lãnh sự người Ý đã đến thăm thành phố của chúng tôi."

  • "Mi sono rivolto al consolato per ottenere il visto."

    "Tôi đã liên hệ với tòa lãnh sự để xin visa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "console"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "console" & Ghi chú

Cách dùng "console" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lãnh sự' dùng để chỉ cả người (viên chức lãnh sự) và cơ quan (tòa lãnh sự). Trong tiếng Ý, cần phân biệt 'console' (viên chức lãnh sự) và 'consolato' (tòa lãnh sự). Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "console" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la console
La console di gioco è sul tavolo.
(Máy chơi game ở trên bàn.)
Với mạo từ xác định le console
Le console moderne offrono grafica avanzata.
(Các máy chơi game hiện đại cung cấp đồ họa tiên tiến.)
Với mạo từ không xác định una console
Ho comprato una console nuova per mio figlio.
(Tôi đã mua một máy chơi game mới cho con trai tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il console italiano ha visitato la nostra scuola."

    "Viên lãnh sự người Ý đã đến thăm trường của chúng tôi."

  • "Lo stipendio del console è pagato dal governo."

    "Tiền lương của viên lãnh sự được chính phủ chi trả."

  • "La console americana ha rilasciato una dichiarazione alla stampa."

    "Nữ lãnh sự người Mỹ đã đưa ra một tuyên bố với báo chí."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il console italiano ha organizzato un incontro per gli imprenditori."

    "Viên lãnh sự người Ý đã tổ chức một cuộc gặp mặt cho các doanh nhân."

  • "La nomina del nuovo console è stata accolta con favore dalla comunità locale."

    "Việc bổ nhiệm viên lãnh sự mới đã được cộng đồng địa phương đón nhận nồng nhiệt."

  • "I consoli di diversi paesi si sono riuniti per discutere la situazione economica."

    "Các lãnh sự của nhiều quốc gia đã tập trung lại để thảo luận về tình hình kinh tế."