continente
Định nghĩa & Giải nghĩa "continente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Vasta estensione di terra emersa, circondata da mari o oceani.
Ý nghĩa của "continente" trong tiếng Việt
Một trong những vùng đất liền rộng lớn, liên tục của thế giới (châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, châu Bắc Mỹ, châu Nam Mỹ).
Câu ví dụ tiếng Ý với "continente"
-
"L'Europa è un continente."
"Châu Âu là một lục địa."
-
"Il continente africano è molto vasto."
"Lục địa châu Phi rất rộng lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "continente"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "continente" & Ghi chú
Cách dùng "continente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'continente' tương đương với 'lục địa' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'contenente' (vật chứa).
Ngữ pháp & Chia từ "continente" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il continente |
L'Africa è un continente.
(Châu Phi là một lục địa.)
|
| Với mạo từ xác định | i continenti |
I continenti sono sette.
(Có bảy lục địa.)
|
| Với mạo từ không xác định | un continente |
L'Antartide è un continente freddo.
(Nam Cực là một lục địa lạnh giá.)
|