(Vị trí top_banner)
Hình minh họa continente
A2
sostantivo A2 Địa lý

continente

/kontiˈnɛnte/
lục địa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "continente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vasta estensione di terra emersa, circondata da mari o oceani.

Ý nghĩa của "continente" trong tiếng Việt

Một trong những vùng đất liền rộng lớn, liên tục của thế giới (châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, châu Bắc Mỹ, châu Nam Mỹ).

Câu ví dụ tiếng Ý với "continente"

  • "L'Europa è un continente."

    "Châu Âu là một lục địa."

  • "Il continente africano è molto vasto."

    "Lục địa châu Phi rất rộng lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "continente"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "continente" & Ghi chú

Cách dùng "continente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'continente' tương đương với 'lục địa' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'contenente' (vật chứa).

Ngữ pháp & Chia từ "continente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il continente
L'Africa è un continente.
(Châu Phi là một lục địa.)
Với mạo từ xác định i continenti
I continenti sono sette.
(Có bảy lục địa.)
Với mạo từ không xác định un continente
L'Antartide è un continente freddo.
(Nam Cực là một lục địa lạnh giá.)