convivere
Định nghĩa & Giải nghĩa "convivere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Vivere insieme ad altre persone nello stesso luogo.
Ý nghĩa của "convivere" trong tiếng Việt
Sống ở một nơi cụ thể với ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "convivere"
-
"Convivo con i miei genitori."
"Tôi sống cùng bố mẹ."
-
"Anna e Marco convivono da cinque anni."
"Anna và Marco đã sống chung được năm năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convivere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "convivere" & Ghi chú
Cách dùng "convivere" đúng ngữ cảnh
Từ "convivere" mang nghĩa sống chung, có thể là sống chung nhà, sống chung một mối quan hệ (quan hệ tình cảm, hôn nhân), hoặc sống chung trong một cộng đồng. Cần phân biệt với "vivere" (sống) đơn thuần.
Ngữ pháp & Chia từ "convivere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "convivere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | convivo |
Io convivo con il mio coinquilino.
(Tôi sống chung với bạn cùng phòng của tôi.)
|
| tu (bạn) | convivi |
Tu convivi con i tuoi genitori?
(Bạn có sống chung với bố mẹ không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | convive |
Lei convive con il suo fidanzato.
(Cô ấy sống chung với bạn trai của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | conviviamo |
Noi conviviamo in un appartamento grande.
(Chúng tôi sống chung trong một căn hộ lớn.)
|
| voi (các bạn) | convivete |
Voi convivete da molto tempo?
(Các bạn đã sống chung với nhau lâu chưa?)
|
| loro (họ) | convivono |
Loro convivono in armonia.
(Họ sống chung hòa thuận.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se potessimo convivere in pace, il mondo sarebbe un posto migliore."
"Nếu chúng ta có thể chung sống hòa bình, thế giới sẽ là một nơi tốt đẹp hơn."
-
"Se avessimo saputo convivere fin dall'inizio, non ci sarebbero stati tutti questi conflitti."
"Nếu chúng ta biết cách chung sống ngay từ đầu, đã không có tất cả những xung đột này."
-
"Se conviveremo rispettando le regole, la nostra comunità sarà più armoniosa."
"Nếu chúng ta chung sống tôn trọng các quy tắc, cộng đồng của chúng ta sẽ hòa thuận hơn."
-
"Stiamo convivendo pacificamente da cinque anni."
"Chúng tôi đang sống hòa bình với nhau được năm năm rồi."
-
"Marco e Giulia stanno convivendo da poco e si stanno adattando."
"Marco và Giulia mới bắt đầu sống chung và đang thích nghi."
-
"Nonostante le difficoltà, stanno convivendo con la malattia di loro padre."
"Mặc dù gặp khó khăn, họ vẫn đang sống chung với bệnh tật của cha họ."
-
"In questa casa, si è convissuto pacificamente per molti anni."
"Trong ngôi nhà này, người ta đã chung sống hòa bình trong nhiều năm."
-
"È stato deciso che gli studenti universitari verranno fatti convivere in appartamenti condivisi per favorire l'integrazione."
"Người ta đã quyết định rằng các sinh viên đại học sẽ được cho chung sống trong các căn hộ chung để thúc đẩy sự hòa nhập."
-
"Le nuove leggi stabiliscono che i rifugiati debbano essere fatti convivere con le comunità locali, assistiti dalle organizzazioni umanitarie."
"Luật mới quy định rằng người tị nạn phải được cho chung sống với cộng đồng địa phương, được hỗ trợ bởi các tổ chức nhân đạo."
-
"Credevo che fosse necessario che loro convivessero per capire se si amavano veramente."
"Tôi đã nghĩ rằng cần thiết để họ sống chung để hiểu xem họ có thực sự yêu nhau hay không."
-
"Sarebbe stato meglio se noi convivessimo prima di sposarci, così ci saremmo conosciuti meglio."
"Sẽ tốt hơn nếu chúng ta sống chung trước khi kết hôn, như vậy chúng ta sẽ hiểu nhau hơn."
-
"Non pensavo che tu e Marco conviveste già da così tanto tempo."
"Tôi không nghĩ rằng bạn và Marco đã sống chung được lâu đến vậy rồi."