(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corde
A2
sostantivo femminile plurale A2 Tổng quát

corde

/ˈkɔrde/
dây
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corde"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fili sottili e flessibili fatti di fibre o fili intrecciati.

Ý nghĩa của "corde" trong tiếng Việt

Những sợi dây mỏng, linh hoạt được làm từ các sợi hoặc xơ xoắn lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corde"

  • "Le corde della chitarra sono molto sottili."

    "Những sợi dây đàn guitar rất mỏng."

  • "Abbiamo usato delle corde per legare il pacco."

    "Chúng tôi đã dùng dây để buộc kiện hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corde"

Đồng nghĩa

fili (sợi) spaghi (dây lạt)

Cách dùng "corde" & Ghi chú

Cách dùng "corde" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'dây' có thể chỉ nhiều loại dây khác nhau, từ dây thừng lớn đến các sợi dây nhỏ. 'Corde' trong tiếng Ý thường ám chỉ những sợi dây nhỏ, linh hoạt hơn. Cần phân biệt với 'funi' (dây thừng to, chắc chắn hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "corde" (Grammatica)