(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costiero
B1
aggettivo B1 Địa lý, Môi trường

costiero

/koˈstjɛːro/
ven biển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "costiero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova sulla costa o vicino al mare.

Ý nghĩa của "costiero" trong tiếng Việt

Nằm trên hoặc gần bờ biển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "costiero"

  • "La strada costiera offre una vista spettacolare sul mare."

    "Con đường ven biển mang đến một khung cảnh biển ngoạn mục."

  • "Il clima costiero è mite e piacevole."

    "Khí hậu ven biển ôn hòa và dễ chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costiero"

Đồng nghĩa

litoraneo (thuộc về bờ biển)

Cách dùng "costiero" & Ghi chú

Cách dùng "costiero" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'costiero' thường được dùng để chỉ những gì nằm trực tiếp trên hoặc rất gần bờ biển. Cần phân biệt với các từ khác có ý nghĩa rộng hơn liên quan đến biển.

Ngữ pháp & Chia từ "costiero" (Grammatica)