(Vị trí top_banner)
Hình minh họa credenze
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Triết học, Tâm lý học

credenze

/kreˈdɛntse/
những niềm tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "credenze"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Opinioni o convinzioni che si considerano vere.

Ý nghĩa của "credenze" trong tiếng Việt

Sự chấp nhận rằng một tuyên bố là đúng hoặc điều gì đó tồn tại; niềm tin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "credenze"

  • "Le sue credenze religiose sono molto forti."

    "Những niềm tin tôn giáo của anh ấy rất mạnh mẽ."

  • "Le credenze popolari spesso non hanno fondamento scientifico."

    "Những niềm tin dân gian thường không có cơ sở khoa học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "credenze"

Đồng nghĩa

convinzioni (niềm tin, sự tin chắc)

Cách dùng "credenze" & Ghi chú

Cách dùng "credenze" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'niềm tin' trong tiếng Việt, thường chỉ những niềm tin sâu sắc, có tính hệ thống hoặc thuộc về tín ngưỡng, triết học.

Ngữ pháp & Chia từ "credenze" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la credenza
La credenza della nonna è piena di piatti antichi.
(Tủ đựng chén của bà chứa đầy những chiếc đĩa cổ.)
Với mạo từ xác định le credenze
Le credenze popolari spesso si basano su superstizioni.
(Những tín ngưỡng dân gian thường dựa trên sự mê tín.)
Với mạo từ không xác định una credenza
Ho una credenza profonda nel potere della gentilezza.
(Tôi có một niềm tin sâu sắc vào sức mạnh của lòng tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sempre avuto delle credenze molto forti sull'importanza dell'educazione."

    "Tôi luôn có những niềm tin rất mạnh mẽ về tầm quan trọng của giáo dục."

  • "È difficile cambiare le credenze di una persona che ha sempre pensato in un certo modo."

    "Thật khó để thay đổi niềm tin của một người luôn suy nghĩ theo một cách nhất định."

  • "Avere delle credenze diverse non significa non potersi rispettare."

    "Có những niềm tin khác nhau không có nghĩa là không thể tôn trọng lẫn nhau."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Le mie credenze personali mi guidano nelle decisioni che prendo."

    "Những niềm tin cá nhân của tôi dẫn dắt tôi trong những quyết định mà tôi đưa ra."

  • "È importante rispettare le credenze altrui, anche se non le condividiamo."

    "Điều quan trọng là tôn trọng những niềm tin của người khác, ngay cả khi chúng ta không chia sẻ chúng."

  • "Le sue credenze religiose sono molto forti e influenzano il suo stile di vita."

    "Những niềm tin tôn giáo của anh ấy rất mạnh mẽ và ảnh hưởng đến lối sống của anh ấy."