(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cucinato ad arte
C2
locuzione verbale C2 Ẩm thực

cucinato ad arte

/kukuˈnato ad ˈarte/
nấu một cách điêu luyện
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cucinato ad arte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Preparato con grande abilità e maestria, denotando una notevole competenza culinaria.

Ý nghĩa của "cucinato ad arte" trong tiếng Việt

Được nấu một cách điêu luyện, tài tình và chuyên nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cucinato ad arte"

  • "Questo risotto è cucinato ad arte, si sente la passione dello chef."

    "Món risotto này được nấu một cách điêu luyện, cảm nhận được niềm đam mê của đầu bếp."

  • "La carne era cucinata ad arte, tenera e saporita."

    "Thịt được nấu một cách điêu luyện, mềm và ngon."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cucinato ad arte"

Đồng nghĩa

preparato con maestria (chuẩn bị một cách điêu luyện) fatto a regola d'arte (làm đúng theo quy tắc nghệ thuật)

Trái nghĩa

cucinato male (nấu dở) preparato frettolosamente (chuẩn bị vội vàng)

Cách dùng "cucinato ad arte" & Ghi chú

Cách dùng "cucinato ad arte" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả việc nấu ăn một cách chuyên nghiệp, tài tình, thể hiện kỹ năng và kinh nghiệm của người nấu. Thường dùng để khen ngợi một món ăn ngon và được chế biến tỉ mỉ.

Ngữ pháp & Chia từ "cucinato ad arte" (Grammatica)