curve
Định nghĩa & Giải nghĩa "curve"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Linee o superfici non diritte; deviazioni dalla linea retta.
Ý nghĩa của "curve" trong tiếng Việt
Sự xoắn, uốn cong (số nhiều).
Câu ví dụ tiếng Ý với "curve"
-
"La strada è piena di curve pericolose."
"Con đường có rất nhiều khúc quanh nguy hiểm."
-
"Il fiume fa molte curve nel suo percorso."
"Dòng sông tạo ra nhiều khúc quanh trong hành trình của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "curve"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "curve" & Ghi chú
Cách dùng "curve" đúng ngữ cảnh
Từ "curve" trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với "khúc quanh" trong tiếng Việt, dùng để chỉ những đường hoặc bề mặt không thẳng, có sự uốn cong. Lưu ý rằng trong tiếng Ý, "curve" là danh từ số nhiều của "curva".
Ngữ pháp & Chia từ "curve" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la curva |
La curva sulla strada era molto pericolosa.
(Khúc cua trên đường rất nguy hiểm.)
|
| Với mạo từ xác định | le curve |
Le curve del fiume sono sinuose.
(Những khúc quanh của dòng sông rất uốn lượn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una curva |
Ho visto una curva improvvisa sulla strada.
(Tôi đã thấy một khúc cua bất ngờ trên đường.)
|