(Vị trí top_banner)
Hình minh họa curve
B1
sostantivo B1 Tổng quát

curve

/ˈkurve/
khúc quanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "curve"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Linee o superfici non diritte; deviazioni dalla linea retta.

Ý nghĩa của "curve" trong tiếng Việt

Sự xoắn, uốn cong (số nhiều).

Câu ví dụ tiếng Ý với "curve"

  • "La strada è piena di curve pericolose."

    "Con đường có rất nhiều khúc quanh nguy hiểm."

  • "Il fiume fa molte curve nel suo percorso."

    "Dòng sông tạo ra nhiều khúc quanh trong hành trình của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "curve"

Đồng nghĩa

svolte (những chỗ ngoặt) tornanti (những khúc cua gấp)

Trái nghĩa

rettilinei (đường thẳng)

Cách dùng "curve" & Ghi chú

Cách dùng "curve" đúng ngữ cảnh

Từ "curve" trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với "khúc quanh" trong tiếng Việt, dùng để chỉ những đường hoặc bề mặt không thẳng, có sự uốn cong. Lưu ý rằng trong tiếng Ý, "curve" là danh từ số nhiều của "curva".

Ngữ pháp & Chia từ "curve" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la curva
La curva sulla strada era molto pericolosa.
(Khúc cua trên đường rất nguy hiểm.)
Với mạo từ xác định le curve
Le curve del fiume sono sinuose.
(Những khúc quanh của dòng sông rất uốn lượn.)
Với mạo từ không xác định una curva
Ho visto una curva improvvisa sulla strada.
(Tôi đã thấy một khúc cua bất ngờ trên đường.)