(Vị trí top_banner)
Hình minh họa debutto
B1
sostantivo B1 Giải trí, Nghệ thuật, Thể thao

debutto

/deˈbut.to/
sự ra mắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "debutto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prima apparizione pubblica di qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "debutto" trong tiếng Việt

Sự xuất hiện lần đầu hoặc buổi biểu diễn đầu tiên của một người trong một vai trò hoặc lĩnh vực cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "debutto"

  • "Il debutto della nuova auto sportiva è stato un successo."

    "Sự ra mắt của chiếc xe thể thao mới đã thành công."

  • "Il suo debutto come solista è stato molto apprezzato dalla critica."

    "Sự ra mắt của anh ấy với tư cách là nghệ sĩ solo đã được giới phê bình đánh giá cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "debutto"

Đồng nghĩa

esordio (sự khởi đầu, sự ra mắt)

Cách dùng "debutto" & Ghi chú

Cách dùng "debutto" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'xuất hiện lần đầu'. Cần phân biệt với 'prima' (lần đầu tiên) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "debutto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il debutto
Il debutto del film è stato un successo.
(Buổi ra mắt phim đã thành công rực rỡ.)
Với mạo từ xác định i debutti
I debutti dei giovani attori sono sempre emozionanti.
(Những buổi ra mắt của các diễn viên trẻ luôn rất thú vị.)
Với mạo từ không xác định un debutto
È stato un debutto promettente nella scena musicale.
(Đó là một sự khởi đầu đầy hứa hẹn trong làng nhạc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il debutto del nuovo film è stato un successo."

    "Sự ra mắt của bộ phim mới đã thành công."

  • "Lo spettacolo ha segnato il suo debutto come regista."

    "Buổi biểu diễn đánh dấu sự ra mắt của anh ấy với tư cách là đạo diễn."

  • "I debutti degli artisti emergenti sono sempre emozionanti."

    "Sự ra mắt của các nghệ sĩ mới nổi luôn thú vị."