(Vị trí top_banner)
Hình minh họa di ispirazione europea
B2
aggettivo B2 Văn hóa, Thiết kế, Nghệ thuật

di ispirazione europea

/di ispiraˈtsjone euroˈpɛa/
lấy cảm hứng từ châu Âu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "di ispirazione europea"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che trae ispirazione o è caratterizzato da elementi culturali, stilistici o ideologici tipici dell'Europa.

Ý nghĩa của "di ispirazione europea" trong tiếng Việt

Chịu ảnh hưởng hoặc mang đặc trưng của phong cách, văn hóa hoặc ý tưởng châu Âu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "di ispirazione europea"

  • "L'arredamento della casa è di ispirazione europea, con mobili antichi e tessuti pregiati."

    "Nội thất của ngôi nhà mang đậm phong cách châu Âu, với đồ nội thất cổ và vải cao cấp."

  • "La sua cucina è di ispirazione europea, con piatti che combinano sapori mediterranei e tecniche francesi."

    "Ẩm thực của anh ấy lấy cảm hứng từ châu Âu, với các món ăn kết hợp hương vị Địa Trung Hải và kỹ thuật Pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "di ispirazione europea"

Đồng nghĩa

europeo (thuộc về châu Âu) di stile europeo (theo phong cách châu Âu)

Cách dùng "di ispirazione europea" & Ghi chú

Cách dùng "di ispirazione europea" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, thiết kế, kiến trúc hoặc ý tưởng chịu ảnh hưởng từ phong cách và văn hóa châu Âu. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tinh tế, sang trọng và sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.

Ngữ pháp & Chia từ "di ispirazione europea" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'esempio di architettura di ispirazione europea."

    "Đây là một ví dụ đẹp về kiến trúc mang phong cách châu Âu."

  • "Quel film di ispirazione europea ha vinto molti premi."

    "Bộ phim mang phong cách châu Âu đó đã giành được nhiều giải thưởng."

  • "Sono begli abiti di ispirazione europea."

    "Đây là những bộ quần áo đẹp mang phong cách châu Âu."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio romanzo, di ispirazione europea, esplora i temi dell'identità e dell'appartenenza."

    "Cuốn tiểu thuyết của tôi, mang đậm chất châu Âu, khám phá các chủ đề về bản sắc và sự thuộc về."

  • "La sua collezione di arte, di ispirazione europea, include opere di diversi paesi."

    "Bộ sưu tập nghệ thuật của anh ấy, lấy cảm hứng từ châu Âu, bao gồm các tác phẩm từ nhiều quốc gia khác nhau."

  • "I nostri progetti, di ispirazione europea, mirano a promuovere la cooperazione internazionale."

    "Các dự án của chúng tôi, mang cảm hứng châu Âu, nhằm mục đích thúc đẩy hợp tác quốc tế."