(Vị trí top_banner)
Hình minh họa didascalia
B2
sostantivo B2 Điện ảnh, Truyền thông

didascalia

/didaskaˈlia/
chữ chú thích giữa các cảnh phim
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "didascalia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Breve testo scritto che compare sullo schermo durante un film o un programma televisivo per fornire informazioni aggiuntive, spiegare un'azione o indicare un luogo.

Ý nghĩa của "didascalia" trong tiếng Việt

Một đoạn văn bản in hoặc quay phim được chèn vào giữa các cảnh phim để cung cấp thông tin cho khán giả về cốt truyện hoặc giới thiệu nhân vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "didascalia"

  • "La didascalia annunciava che la scena successiva si svolgeva cinque anni dopo."

    "Chữ chú thích giữa các cảnh phim thông báo rằng cảnh tiếp theo diễn ra năm năm sau."

  • "Le didascalie in bianco e nero davano un'atmosfera nostalgica al documentario."

    "Những dòng chữ chú thích giữa các cảnh phim đen trắng tạo nên một bầu không khí hoài cổ cho bộ phim tài liệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "didascalia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "didascalia" & Ghi chú

Cách dùng "didascalia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'didascalia' thường được dùng để chỉ các đoạn chú thích ngắn cung cấp thông tin bổ sung trong phim hoặc chương trình truyền hình. Cần phân biệt với 'sottotitoli' (phụ đề) dùng để dịch lời thoại.

Ngữ pháp & Chia từ "didascalia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la didascalia
La didascalia della foto era molto interessante.
(Chú thích của bức ảnh rất thú vị.)
Với mạo từ xác định le didascalie
Le didascalie dei libri antichi sono difficili da leggere.
(Các chú thích của những cuốn sách cổ rất khó đọc.)
Với mạo từ không xác định una didascalia
Ho aggiunto una didascalia alla presentazione.
(Tôi đã thêm một chú thích vào bài thuyết trình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le didascalie in quel documentario erano troppo lunghe e noiose."

    "Những dòng chú thích trong bộ phim tài liệu đó quá dài và nhàm chán."

  • "Ho aggiunto delle didascalie esplicative per chiarire meglio alcuni passaggi del video."

    "Tôi đã thêm các dòng chú thích giải thích để làm rõ hơn một số đoạn trong video."

  • "Le didascalie originali del film erano in latino, ma sono state tradotte in italiano."

    "Các dòng chú thích gốc của bộ phim bằng tiếng Latinh, nhưng đã được dịch sang tiếng Ý."