diminuzioni
Định nghĩa & Giải nghĩa "diminuzioni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Casi in cui qualcosa diventa più piccolo o meno in quantità, grado o dimensione.
Ý nghĩa của "diminuzioni" trong tiếng Việt
Những trường hợp làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diminuzioni"
-
"Le diminuzioni delle vendite hanno portato a una crisi aziendale."
"Sự sụt giảm doanh số đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng của công ty."
-
"Le diminuzioni di stipendio sono state inevitabili a causa della recessione."
"Việc giảm lương là không thể tránh khỏi do suy thoái kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diminuzioni"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diminuzioni" & Ghi chú
Cách dùng "diminuzioni" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc liên quan đến thống kê để chỉ sự sụt giảm, hạ thấp của một chỉ số nào đó. Cần phân biệt với 'riduzione' (sự giảm) có nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều trường hợp khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "diminuzioni" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la diminuzione |
La diminuzione delle tasse è stata accolta con favore.
(Việc giảm thuế đã được đón nhận một cách tích cực.)
|
| Với mạo từ xác định | le diminuzioni |
Le diminuzioni di stipendio hanno causato malcontento tra i dipendenti.
(Việc giảm lương đã gây ra sự bất mãn trong số các nhân viên.)
|
| Với mạo từ không xác định | una diminuzione |
C'è stata una diminuzione nel numero di studenti iscritti.
(Đã có sự sụt giảm về số lượng sinh viên đăng ký.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le diminuzioni di stipendio hanno causato malcontento tra i dipendenti."
"Việc giảm lương đã gây ra sự bất mãn trong số các nhân viên."
-
"Lo studio delle diminuzioni demografiche rivela tendenze preoccupanti."
"Nghiên cứu về sự suy giảm dân số cho thấy những xu hướng đáng lo ngại."
-
"Il governo sta cercando soluzioni per contrastare le diminuzioni delle esportazioni."
"Chính phủ đang tìm kiếm các giải pháp để chống lại sự sụt giảm xuất khẩu."