(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dirigenza
B2
sostantivo B2 Kinh doanh, Quản lý

dirigenza

/diriˈdʒɛntsa/
ban lãnh đạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dirigenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il gruppo di persone che dirige un'azienda o un'organizzazione.

Ý nghĩa của "dirigenza" trong tiếng Việt

Một nhóm các cá nhân ở cấp cao nhất của một tổ chức, chịu trách nhiệm thiết lập định hướng và chiến lược tổng thể của công ty.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dirigenza"

  • "La dirigenza aziendale ha annunciato nuovi investimenti."

    "Ban lãnh đạo công ty đã công bố các khoản đầu tư mới."

  • "Le decisioni della dirigenza hanno un impatto significativo sull'andamento dell'azienda."

    "Các quyết định của ban lãnh đạo có tác động đáng kể đến hoạt động của công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dirigenza"

Đồng nghĩa

management (quản lý) vertici aziendali (cấp cao của công ty)

Cách dùng "dirigenza" & Ghi chú

Cách dùng "dirigenza" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ 'dirigenza' thường được dùng để chỉ nhóm người có vai trò lãnh đạo trong một tổ chức, công ty, hoặc doanh nghiệp. Nó tương đương với 'ban lãnh đạo' trong tiếng Việt, nhấn mạnh đến khả năng quản lý và đưa ra quyết định.

Ngữ pháp & Chia từ "dirigenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dirigenza
La dirigenza dell'azienda ha deciso di investire in nuove tecnologie.
(Ban quản lý công ty đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới.)
Với mạo từ xác định le dirigenze
Le dirigenze di molte aziende si incontrano regolarmente per discutere le strategie di mercato.
(Ban quản lý của nhiều công ty thường xuyên gặp gỡ để thảo luận về các chiến lược thị trường.)
Với mạo từ không xác định una dirigenza
È necessaria una dirigenza forte per guidare l'azienda attraverso questo periodo di crisi.
(Cần có một ban quản lý vững mạnh để dẫn dắt công ty vượt qua giai đoạn khủng hoảng này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La dirigenza dell'azienda ha deciso di investire in nuove tecnologie."

    "Ban lãnh đạo công ty đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Il parere della dirigenza è fondamentale per il successo del progetto."

    "Ý kiến của ban lãnh đạo là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."

  • "Le decisioni della dirigenza sono state criticate dai sindacati."

    "Các quyết định của ban lãnh đạo đã bị các công đoàn chỉ trích."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho incontrato una dirigenza molto competente durante la conferenza."

    "Tôi đã gặp một ban lãnh đạo rất có năng lực trong hội nghị."

  • "È stata nominata una nuova dirigenza per migliorare la situazione finanziaria dell'azienda."

    "Một ban lãnh đạo mới đã được bổ nhiệm để cải thiện tình hình tài chính của công ty."

  • "Stiamo cercando una dirigenza che sappia prendere decisioni rapide e strategiche."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một ban lãnh đạo có thể đưa ra các quyết định nhanh chóng và chiến lược."

Danh từ số nhiều
  • "Le dirigenze delle aziende tecnologiche si incontrano annualmente per discutere le nuove tendenze."

    "Ban lãnh đạo của các công ty công nghệ gặp nhau hàng năm để thảo luận về các xu hướng mới."

  • "Le dirigenze di entrambi i partiti politici hanno espresso preoccupazione per la situazione economica."

    "Ban lãnh đạo của cả hai đảng chính trị đã bày tỏ lo ngại về tình hình kinh tế."

  • "Le dirigenze scolastiche stanno implementando nuove strategie per migliorare l'apprendimento degli studenti."

    "Ban giám hiệu các trường học đang triển khai các chiến lược mới để cải thiện việc học tập của học sinh."