discendente
Định nghĩa & Giải nghĩa "discendente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte di una lettera minuscola che si estende sotto la linea base.
Ý nghĩa của "discendente" trong tiếng Việt
Phần của một chữ cái viết thường kéo dài xuống dưới phần thân chính của chữ cái (ví dụ: phần đuôi của 'g', 'p' hoặc 'q').
Câu ví dụ tiếng Ý với "discendente"
-
"La 'g' ha un discendente pronunciato."
"Chữ 'g' có phần kéo dài xuống dưới rõ rệt."
-
"Nei font calligrafici, i discendenti sono spesso più decorativi."
"Trong các phông chữ thư pháp, các phần kéo dài xuống dưới thường được trang trí nhiều hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discendente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "discendente" & Ghi chú
Cách dùng "discendente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'phần kéo dài xuống dưới' dùng để chỉ phần của các chữ cái như 'g', 'p', 'q' nhô xuống dưới dòng kẻ. 'Discendente' trong tiếng Ý cũng mang nghĩa tương tự, được dùng trong ngữ cảnh typography và ngôn ngữ học.
Ngữ pháp & Chia từ "discendente" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il discendente |
Il discendente del re ereditò il trono.
(Người hậu duệ của nhà vua đã thừa kế ngai vàng.)
|
| Với mạo từ xác định | i discendenti |
I discendenti della famiglia Medici sono ancora influenti.
(Những hậu duệ của gia đình Medici vẫn còn có ảnh hưởng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un discendente |
Cercava un discendente che potesse continuare la sua opera.
(Ông ấy tìm kiếm một hậu duệ có thể tiếp tục công việc của mình.)
|