dote
Định nghĩa & Giải nghĩa "dote"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Patrimonio che la sposa porta con sé al marito al momento del matrimonio.
Ý nghĩa của "dote" trong tiếng Việt
Tài sản hoặc tiền bạc được chú rể (hoặc gia đình anh ta) trao cho gia đình cô dâu ở một số nền văn hóa như một phần của thỏa thuận hôn nhân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dote"
-
"Nel passato, la dote era una parte essenziale del matrimonio."
"Trong quá khứ, của hồi môn là một phần thiết yếu của cuộc hôn nhân."
-
"Oggi, la dote non è più una pratica comune."
"Ngày nay, của hồi môn không còn là một tập tục phổ biến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dote"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dote" & Ghi chú
Cách dùng "dote" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'thách cưới' chỉ khoản tiền hoặc tài sản mà nhà trai phải trả cho nhà gái. Trong tiếng Ý, 'dote' đề cập đến tài sản mà cô dâu mang đến cho chồng khi kết hôn. Tuy nhiên, phong tục này không còn phổ biến ở Ý ngày nay. Cần phân biệt với 'corredo', là đồ dùng cá nhân của cô dâu chuẩn bị cho cuộc sống hôn nhân.
Ngữ pháp & Chia từ "dote" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la dote |
La dote della sposa era molto ricca.
(Của hồi môn của cô dâu rất giàu có.)
|
| Với mạo từ xác định | le doti |
Le doti di un buon leader includono l'empatia e la determinazione.
(Những phẩm chất của một nhà lãnh đạo giỏi bao gồm sự đồng cảm và quyết tâm.)
|
| Với mạo từ không xác định | una dote |
Avere una buona istruzione è una dote preziosa.
(Có một nền giáo dục tốt là một tài sản quý giá.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La dote di Maria era composta da gioielli e terre."
"Của hồi môn của Maria bao gồm trang sức và đất đai."
-
"Il valore della dote è stato oggetto di discussione tra le famiglie."
"Giá trị của của hồi môn là chủ đề tranh luận giữa các gia đình."
-
"Le doti delle figlie venivano spesso considerate un investimento per il futuro."
"Của hồi môn của các con gái thường được coi là một khoản đầu tư cho tương lai."