(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elettronica
B2
sostantivo B2 Công nghệ

elettronica

/eletˈtrɔnika/
điện tử học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elettronica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Settore della fisica applicata che studia i fenomeni relativi al movimento e al controllo degli elettroni e delle loro applicazioni in dispositivi e circuiti.

Ý nghĩa của "elettronica" trong tiếng Việt

Ngành vật lý và công nghệ liên quan đến thiết kế, sản xuất và sử dụng các mạch điện chứa các thành phần điện chủ động (ví dụ: bóng bán dẫn, điốt và mạch tích hợp).

Câu ví dụ tiếng Ý với "elettronica"

  • "L'elettronica è fondamentale per lo sviluppo di nuove tecnologie."

    "Điện tử học là nền tảng cho sự phát triển của các công nghệ mới."

  • "Ho studiato elettronica all'università."

    "Tôi đã học điện tử học ở trường đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elettronica"

Đồng nghĩa

tecnica elettronica (kỹ thuật điện tử)

Cách dùng "elettronica" & Ghi chú

Cách dùng "elettronica" đúng ngữ cảnh

Từ 'elettronica' trong tiếng Ý tương ứng với 'điện tử học' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả lý thuyết và ứng dụng của các thiết bị điện tử. Chú ý sự khác biệt giữa 'elettricità' (điện lực) và 'elettronica' (điện tử học).

Ngữ pháp & Chia từ "elettronica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'elettronica
L'elettronica è un campo in rapida evoluzione.
(Điện tử là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng.)
Với mạo từ xác định le elettroniche
Le elettroniche di consumo sono sempre più sofisticate.
(Các thiết bị điện tử tiêu dùng ngày càng trở nên tinh vi hơn.)
Với mạo từ không xác định dell'elettronica
Ho bisogno di un esperto nell'elettronica.
(Tôi cần một chuyên gia về điện tử.)