ellisse
Định nghĩa & Giải nghĩa "ellisse"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Figura geometrica piana, curva chiusa, costituita dall'insieme dei punti per i quali è costante la somma delle distanze da due punti fissi detti fuochi.
Ý nghĩa của "ellisse" trong tiếng Việt
Một hình bầu dục đều, được tạo bởi một điểm di chuyển trên một mặt phẳng sao cho tổng khoảng cách của nó từ hai điểm khác (các tiêu điểm) là một hằng số, hoặc hình thu được khi một hình nón bị cắt bởi một mặt phẳng xiên mà không giao với đáy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ellisse"
-
"L'orbita della Terra attorno al Sole è un'ellisse."
"Quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời là một hình elip."
-
"Abbiamo disegnato un'ellisse usando due chiodi e un pezzo di spago."
"Chúng tôi đã vẽ một hình elip bằng cách sử dụng hai chiếc đinh và một sợi dây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ellisse"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "ellisse" & Ghi chú
Cách dùng "ellisse" đúng ngữ cảnh
Hình elip trong tiếng Ý là 'ellisse'. Lưu ý cách phát âm và cách sử dụng trong các bài toán hình học hoặc trong các ngữ cảnh mô tả hình dạng.
Ngữ pháp & Chia từ "ellisse" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ellisse |
L'ellisse è una figura geometrica.
(Hình elip là một hình học.)
|
| Với mạo từ xác định | le ellissi |
Le ellissi possono essere allungate o quasi circolari.
(Các hình elip có thể được kéo dài hoặc gần như tròn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'ellisse |
Ho disegnato un'ellisse sul foglio.
(Tôi đã vẽ một hình elip trên tờ giấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho disegnato un'ellisse perfetta sulla lavagna."
"Tôi đã vẽ một hình elip hoàn hảo trên bảng."
-
"Non è facile descrivere un'ellisse senza usare formule matematiche."
"Không dễ để mô tả một hình elip mà không sử dụng các công thức toán học."
-
"Nel cielo notturno, la galassia appariva come un'ellisse luminosa."
"Trên bầu trời đêm, thiên hà hiện ra như một hình elip sáng."