(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emoglobina
B2
sostantivo B2 Y học

emoglobina

/emoɡloˈbiːna/
huyết sắc tố
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emoglobina"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Proteina globulare contenente ferro presente nei globuli rossi dei vertebrati e di molti invertebrati, che trasporta l'ossigeno dai polmoni ai tessuti e l'anidride carbonica dai tessuti ai polmoni.

Ý nghĩa của "emoglobina" trong tiếng Việt

Một metalloprotein chứa sắt có chức năng vận chuyển oxy trong tế bào hồng cầu của động vật có xương sống và một số động vật không xương sống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emoglobina"

  • "L'emoglobina è una proteina fondamentale per il trasporto dell'ossigeno nel sangue."

    "Hemoglobin là một protein thiết yếu cho việc vận chuyển oxy trong máu."

  • "Un basso livello di emoglobina può indicare anemia."

    "Mức hemoglobin thấp có thể chỉ ra thiếu máu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emoglobina"

Đồng nghĩa

pigmento respiratorio (sắc tố hô hấp)

Cách dùng "emoglobina" & Ghi chú

Cách dùng "emoglobina" đúng ngữ cảnh

Emoglobina là một protein phức tạp, có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy trong máu. Cần phân biệt với các protein khác có chức năng tương tự nhưng ở các sinh vật khác (ví dụ: hemocyanin).

Ngữ pháp & Chia từ "emoglobina" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'emoglobina
L'emoglobina è una proteina presente nei globuli rossi.
(Hemoglobin là một protein có trong các tế bào hồng cầu.)
Với mạo từ xác định le emoglobine
Le emoglobine sono responsabili del trasporto dell'ossigeno nel sangue.
(Các hemoglobin chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu.)
Với mạo từ không xác định un'emoglobina
Un'emoglobina anomala può causare problemi di salute.
(Một hemoglobin bất thường có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)