(Vị trí top_banner)
Hình minh họa epistolare
B2
aggettivo B2 Văn học

epistolare

/epistoˈlaːre/
thuộc về thư tín
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epistolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che concerne o si esprime per mezzo di lettere.

Ý nghĩa của "epistolare" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc biểu thị một tác phẩm văn học dưới hình thức thư từ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "epistolare"

  • "Genere epistolare."

    "Thể loại thư tín."

  • "Un romanzo epistolare è composto interamente da lettere."

    "Một cuốn tiểu thuyết thư tín được cấu thành hoàn toàn từ thư từ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "epistolare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "epistolare" & Ghi chú

Cách dùng "epistolare" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'epistolare' được dùng để chỉ những gì liên quan đến thư tín, văn chương viết dưới dạng thư. Sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'della corrispondenza'.

Ngữ pháp & Chia từ "epistolare" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho ritrovato un carteggio epistolare di mio nonno con un famoso scrittore."

    "Tôi đã tìm thấy một bộ sưu tập thư từ giữa ông tôi và một nhà văn nổi tiếng."

  • "La sua produzione epistolare è vasta e interessante, un vero tesoro di informazioni."

    "Sản lượng thư từ của anh ấy rất lớn và thú vị, một kho tàng thông tin thực sự."

  • "Abbiamo analizzato le relazioni epistolari tra i due scienziati per capire meglio la loro collaborazione."

    "Chúng tôi đã phân tích các mối quan hệ thư từ giữa hai nhà khoa học để hiểu rõ hơn về sự hợp tác của họ."