erba medicinale
Định nghĩa & Giải nghĩa "erba medicinale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pianta utilizzata per scopi curativi o terapeutici.
Ý nghĩa của "erba medicinale" trong tiếng Việt
Một loại cây được sử dụng cho mục đích chữa bệnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "erba medicinale"
-
"La camomilla è un'erba medicinale con proprietà calmanti."
"Hoa cúc là một loại thảo dược có đặc tính làm dịu."
-
"Molte erbe medicinali vengono utilizzate per preparare tisane e infusi."
"Nhiều loại thảo dược được sử dụng để pha trà thảo dược và nước hãm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erba medicinale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "erba medicinale" & Ghi chú
Cách dùng "erba medicinale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'erba medicinale' được sử dụng phổ biến để chỉ các loại cây có đặc tính chữa bệnh. Cần phân biệt với 'farmaco' (thuốc), là sản phẩm đã qua chế biến và bào chế.
Ngữ pháp & Chia từ "erba medicinale" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'erba medicinale |
L'erba medicinale ha proprietà curative.
(Cây thuốc có đặc tính chữa bệnh.)
|
| Với mạo từ xác định | le erbe medicinali |
Le erbe medicinali sono usate per preparare tisane.
(Các loại thảo dược được dùng để pha trà thảo mộc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'erba medicinale |
Un'erba medicinale comune è la camomilla.
(Một loại thảo dược phổ biến là hoa cúc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'erba medicinale che ho raccolto nel bosco è molto profumata."
"Cây thuốc mà tôi hái trong rừng rất thơm."
-
"La nonna usa spesso l'erba medicinale per preparare tisane."
"Bà thường dùng thảo dược để pha trà thảo dược."
-
"Questa erba medicinale ha proprietà curative note fin dall'antichità."
"Loại thảo dược này có đặc tính chữa bệnh được biết đến từ thời cổ đại."
-
"Nel giardino botanico, coltiviamo diverse erbe medicinali rare."
"Trong vườn bách thảo, chúng tôi trồng nhiều loại thảo dược quý hiếm."
-
"Le erbe medicinali sono state usate per secoli per curare varie malattie."
"Thảo dược đã được sử dụng hàng thế kỷ để chữa trị nhiều loại bệnh khác nhau."
-
"Il farmacista mi ha consigliato alcune erbe medicinali per alleviare il mal di testa."
"Dược sĩ đã khuyên tôi dùng một số loại thảo dược để giảm đau đầu."