essenzialismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "essenzialismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Corrente filosofica che sostiene l'esistenza di un'essenza immutabile e necessaria per ogni cosa.
Ý nghĩa của "essenzialismo" trong tiếng Việt
Một niềm tin rằng mọi vật đều có một tập hợp các đặc điểm khiến chúng trở thành chính nó, và do đó việc nghiên cứu và hiểu 'bản chất' của mọi vật là rất có giá trị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "essenzialismo"
-
"L'essenzialismo sostiene che ogni entità ha un'essenza specifica che la definisce."
"Chủ nghĩa bản chất cho rằng mọi thực thể đều có một bản chất cụ thể định nghĩa nó."
-
"Il dibattito sull'essenzialismo nel genere si concentra sulla questione se le differenze tra uomini e donne siano innate o culturalmente costruite."
"Cuộc tranh luận về chủ nghĩa bản chất trong vấn đề giới tập trung vào câu hỏi liệu sự khác biệt giữa nam và nữ là bẩm sinh hay được xây dựng về mặt văn hóa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essenzialismo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "essenzialismo" & Ghi chú
Cách dùng "essenzialismo" đúng ngữ cảnh
Chủ nghĩa bản chất (essenzialismo) tập trung vào việc tìm kiếm và hiểu 'bản chất' của mọi thứ. Trong tiếng Ý, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học và học thuật. Cần phân biệt với 'essenziale' (tính từ, nghĩa là thiết yếu).
Ngữ pháp & Chia từ "essenzialismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'essenzialismo |
L'essenzialismo è una corrente filosofica che sottolinea l'importanza dell'essenza delle cose.
(Chủ nghĩa bản chất là một trào lưu triết học nhấn mạnh tầm quan trọng của bản chất của sự vật.)
|
| Với mạo từ xác định | gli essenzialismi |
Gli essenzialismi presenti nelle diverse culture riflettono differenti concezioni del mondo.
(Các chủ nghĩa bản chất hiện diện trong các nền văn hóa khác nhau phản ánh các quan niệm khác nhau về thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un essenzialismo |
Un essenzialismo troppo rigido può limitare la creatività e l'innovazione.
(Một chủ nghĩa bản chất quá cứng nhắc có thể hạn chế sự sáng tạo và đổi mới.)
|