essere al verde
Định nghĩa & Giải nghĩa "essere al verde"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Essere senza soldi, trovarsi in una situazione finanziaria difficile.
Ý nghĩa của "essere al verde" trong tiếng Việt
Không mắc nợ tiền bạc hoặc lòng biết ơn đối với người khác; không nợ nần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "essere al verde"
-
"Dopo aver pagato l'affitto, sono al verde."
"Sau khi trả tiền thuê nhà, tôi hết sạch tiền."
-
"Non posso uscire stasera, sono al verde."
"Tôi không thể đi chơi tối nay, tôi hết tiền rồi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere al verde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "essere al verde" & Ghi chú
Cách dùng "essere al verde" đúng ngữ cảnh
Thành ngữ này có nghĩa là 'không có tiền', 'khánh kiệt' hoặc 'cháy túi'. Tương tự như 'mắc nợ' nhưng nhấn mạnh tình trạng không còn tiền bạc hơn là khoản nợ phải trả. Cũng có thể dùng các cụm từ như 'non avere debiti' (không có nợ) nhưng sắc thái khác.