(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essere al verde
B2
idiomatic expression B2 Kinh tế/Tài chính, Quan hệ cá nhân

essere al verde

/ˈɛssere al ˈverde/
không mắc nợ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essere al verde"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere senza soldi, trovarsi in una situazione finanziaria difficile.

Ý nghĩa của "essere al verde" trong tiếng Việt

Không mắc nợ tiền bạc hoặc lòng biết ơn đối với người khác; không nợ nần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essere al verde"

  • "Dopo aver pagato l'affitto, sono al verde."

    "Sau khi trả tiền thuê nhà, tôi hết sạch tiền."

  • "Non posso uscire stasera, sono al verde."

    "Tôi không thể đi chơi tối nay, tôi hết tiền rồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere al verde"

Đồng nghĩa

non avere una lira (không có một xu dính túi) essere in bolletta (cháy túi)

Trái nghĩa

essere ricco (giàu có) avere soldi (có tiền)

Cách dùng "essere al verde" & Ghi chú

Cách dùng "essere al verde" đúng ngữ cảnh

Thành ngữ này có nghĩa là 'không có tiền', 'khánh kiệt' hoặc 'cháy túi'. Tương tự như 'mắc nợ' nhưng nhấn mạnh tình trạng không còn tiền bạc hơn là khoản nợ phải trả. Cũng có thể dùng các cụm từ như 'non avere debiti' (không có nợ) nhưng sắc thái khác.

Ngữ pháp & Chia từ "essere al verde" (Grammatica)