(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Essere in due a fare un danno
B2
Idiom B2 Giao tiếp, Ứng xử

Essere in due a fare un danno

[ˈɛssere in ˈdue a ˈfare un ˈdanno]
Có bột mới gột nên hồ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Essere in due a fare un danno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Utilizzato quando si vuole sottolineare che entrambe le persone coinvolte in una situazione problematica sono responsabili del danno.

Ý nghĩa của "Essere in due a fare un danno" trong tiếng Việt

Được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng cả hai người liên quan đến một tình huống khó khăn đều phải chịu trách nhiệm về nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Essere in due a fare un danno"

  • "Non puoi incolpare solo lui, siete stati in due a fare un danno."

    "Bạn không thể chỉ đổ lỗi cho anh ta, cả hai người đều phải chịu trách nhiệm về chuyện này."

  • "È chiaro che sono stati in due a fare un danno, quindi entrambi devono riparare."

    "Rõ ràng là cả hai người đều gây ra thiệt hại, vì vậy cả hai phải sửa chữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Essere in due a fare un danno"

Đồng nghĩa

Essere corresponsabili (Chịu trách nhiệm chung)

Cách dùng "Essere in due a fare un danno" & Ghi chú

Cách dùng "Essere in due a fare un danno" đúng ngữ cảnh

Thành ngữ này nhấn mạnh trách nhiệm chung của cả hai bên trong một tình huống tiêu cực, tương tự như việc cả hai người cùng tham gia vào việc gây ra thiệt hại.

Ngữ pháp & Chia từ "Essere in due a fare un danno" (Grammatica)