(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essere nel mirino delle critiche
C1
locuzione verbale C1 Quân sự, Chính trị, Kinh doanh

essere nel mirino delle critiche

[ˈɛssere nel miˈrino delle ˈkritike]
hứng chịu búa rìu dư luận
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essere nel mirino delle critiche"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere oggetto di pesanti critiche e attacchi pubblici.

Ý nghĩa của "essere nel mirino delle critiche" trong tiếng Việt

Một vị trí hoặc tình huống mà một người phải đối mặt với sự chỉ trích hoặc công kích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essere nel mirino delle critiche"

  • "Dopo lo scandalo, il politico è finito nel mirino delle critiche."

    "Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã trở thành mục tiêu hứng chịu búa rìu dư luận."

  • "La sua decisione controversa l'ha messo nel mirino delle critiche dei media."

    "Quyết định gây tranh cãi của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành mục tiêu hứng chịu sự chỉ trích của giới truyền thông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere nel mirino delle critiche"

Đồng nghĩa

essere sotto accusa (bị cáo buộc) essere bersagliato dalle critiche (bị công kích bởi những lời chỉ trích)

Cách dùng "essere nel mirino delle critiche" & Ghi chú

Cách dùng "essere nel mirino delle critiche" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó đang phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ công chúng. Tương tự như việc 'đứng mũi chịu sào' hoặc 'hứng chịu búa rìu dư luận' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự công khai và có thể gây tổn hại.

Ngữ pháp & Chia từ "essere nel mirino delle critiche" (Grammatica)