(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eterotermo
B2
aggettivo B2 Sinh học, Động vật học

eterotermo

/ˌɛteroˈtɛrmo/
biến nhiệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eterotermo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una temperatura corporea variabile in funzione della temperatura dell'ambiente esterno.

Ý nghĩa của "eterotermo" trong tiếng Việt

Thuộc về động vật có nhiệt độ cơ thể thay đổi theo nhiệt độ môi trường xung quanh; biến nhiệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eterotermo"

  • "I rettili sono animali eterotermi."

    "Bò sát là động vật biến nhiệt."

  • "Gli eterotermi dipendono dalla temperatura esterna per regolare il loro metabolismo."

    "Động vật biến nhiệt phụ thuộc vào nhiệt độ bên ngoài để điều chỉnh sự trao đổi chất của chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eterotermo"

Trái nghĩa

Cách dùng "eterotermo" & Ghi chú

Cách dùng "eterotermo" đúng ngữ cảnh

Từ 'eterotermo' dùng để chỉ những động vật có nhiệt độ cơ thể thay đổi theo nhiệt độ môi trường xung quanh. Tương tự như 'biến nhiệt' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "eterotermo" (Grammatica)