(Vị trí top_banner)
Hình minh họa f (in alcuni contesti)
Từ vựng Âm nhạc

f (in alcuni contesti)

f (in some contexts)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "f (in alcuni contesti)"

Câu ví dụ tiếng Ý với "f (in alcuni contesti)"

  • "Nella tabella, la 'f' indica il genere femminile."

    "Trong bảng, 'f' chỉ giới tính nữ."

  • "L'abbreviazione 'f' si riferisce a 'femminile' in questo caso."

    "Chữ viết tắt 'f' đề cập đến 'femminile' trong trường hợp này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "f (in alcuni contesti)"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "f (in alcuni contesti)" & Ghi chú

Cách dùng "f (in alcuni contesti)" đúng ngữ cảnh

Trong một số ngữ cảnh, 'f' có thể đại diện cho 'femminile' (giống cái) trong tiếng Ý, đặc biệt là trong các bảng biểu hoặc ký hiệu viết tắt.

Ngữ pháp & Chia từ "f (in alcuni contesti)" (Grammatica)