(Vị trí top_banner)
Hình minh họa faccia che parla
B2
sostantivo B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

faccia che parla

/ˈfat͡ʃ.t͡ʃa ke ˈpar.la/
khuôn mặt tố cáo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "faccia che parla"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Espressione del viso che rivela chiaramente i pensieri o i sentimenti di una persona, spesso involontariamente.

Ý nghĩa của "faccia che parla" trong tiếng Việt

Khuôn mặt biểu lộ rõ ràng suy nghĩ hoặc cảm xúc của một người, thường là một cách vô tình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "faccia che parla"

  • "La sua faccia che parla rivelava tutto il suo imbarazzo."

    "Khuôn mặt tố cáo của anh ta đã bộc lộ hết sự xấu hổ."

  • "Non c'era bisogno di parole, la sua faccia che parla diceva già tutto."

    "Không cần phải nói lời nào, khuôn mặt tố cáo của anh ấy đã nói lên tất cả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faccia che parla"

Đồng nghĩa

espressione del viso (biểu cảm khuôn mặt)

Cách dùng "faccia che parla" & Ghi chú

Cách dùng "faccia che parla" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ khuôn mặt thể hiện rõ cảm xúc hoặc suy nghĩ. Lưu ý rằng trong tiếng Ý, có nhiều cách diễn đạt khác nhau để miêu tả biểu cảm khuôn mặt, tùy thuộc vào sắc thái và mức độ biểu cảm.

Ngữ pháp & Chia từ "faccia che parla" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la faccia che parla
La faccia che parla nel video sembra molto espressiva.
(Khuôn mặt đang nói trong video trông rất biểu cảm.)
Với mạo từ xác định le facce che parlano
Le facce che parlano negli annunci pubblicitari sono spesso ritoccate.
(Những khuôn mặt đang nói trong quảng cáo thường được chỉnh sửa.)
Với mạo từ không xác định una faccia che parla
Ho visto una faccia che parla in un sogno strano.
(Tôi đã thấy một khuôn mặt đang nói trong một giấc mơ kỳ lạ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le facce che parlano dei bambini sono sempre le più sincere."

    "Những khuôn mặt biết nói của trẻ em luôn là những khuôn mặt chân thật nhất."

  • "Durante la riunione, ho notato molte facce che parlano rivelando disaccordo con la proposta."

    "Trong cuộc họp, tôi nhận thấy nhiều khuôn mặt biểu lộ sự không đồng tình với đề xuất."

  • "Quelle facce che parlano non mentono mai, si capisce subito cosa pensano."

    "Những khuôn mặt biết nói đó không bao giờ nói dối, bạn có thể hiểu ngay họ đang nghĩ gì."