(Vị trí top_banner)
Hình minh họa falangi
B1
sostantivo B1 Y học

falangi

/faˈlandi/
xương ngón tay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "falangi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ossa che costituiscono le dita delle mani e dei piedi.

Ý nghĩa của "falangi" trong tiếng Việt

Các xương ngón tay và ngón chân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "falangi"

  • "Le falangi delle mani sono più mobili di quelle dei piedi."

    "Các xương ngón tay linh hoạt hơn các xương ngón chân."

  • "Si è rotto una falange giocando a calcio."

    "Anh ấy đã bị gãy một đốt ngón tay khi chơi bóng đá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falangi"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "falangi" & Ghi chú

Cách dùng "falangi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'falangi' là số nhiều của 'falange'. Cần chú ý sử dụng đúng dạng số nhiều khi nói về các xương ngón tay nói chung. Không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa so với tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "falangi" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la falange
La falange distale del dito è fratturata.
(Đốt ngón tay xa của ngón tay bị gãy.)
Với mạo từ xác định le falangi
Le falangi delle mani sono essenziali per afferrare gli oggetti.
(Các đốt ngón tay của bàn tay rất cần thiết để nắm bắt đồ vật.)
Với mạo từ không xác định una falange
Una falange rotta può causare molto dolore.
(Một đốt ngón tay bị gãy có thể gây ra rất nhiều đau đớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Durante la partita di calcio, il portiere si è rotto una falange della mano."

    "Trong trận bóng đá, thủ môn đã bị gãy một đốt ngón tay trên bàn tay."

  • "Il medico ha notato che il paziente aveva un'infiammazione alle falangi dei piedi."

    "Bác sĩ nhận thấy rằng bệnh nhân bị viêm các đốt ngón chân."

  • "Dopo l'incidente in moto, ha subito un intervento chirurgico per ricostruire alcune falangi danneggiate."

    "Sau tai nạn xe máy, anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật để tái tạo một vài đốt ngón tay bị tổn thương."

Danh từ số nhiều
  • "Il dottore ha esaminato le falangi del mio piede destro."

    "Bác sĩ đã kiểm tra các đốt ngón chân của bàn chân phải của tôi."

  • "Le falangi delle mani dei pianisti sono molto flessibili."

    "Các đốt ngón tay của nghệ sĩ piano rất linh hoạt."

  • "Durante la partita di calcio, si è rotto alcune falangi."

    "Trong trận bóng đá, anh ấy đã bị gãy một vài đốt ngón tay."