Fare le ore piccole per studiare
Định nghĩa & Giải nghĩa "Fare le ore piccole per studiare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Studiare o lavorare fino a tarda notte.
Ý nghĩa của "Fare le ore piccole per studiare" trong tiếng Việt
Làm việc hoặc học tập khuya.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Fare le ore piccole per studiare"
-
"Ho dovuto fare le ore piccole per studiare per l'esame di domani."
"Tôi đã phải thức khuya học bài cho kỳ thi ngày mai."
-
"Molti studenti fanno le ore piccole per studiare prima degli esami."
"Nhiều sinh viên thức khuya học bài trước các kỳ thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Fare le ore piccole per studiare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Fare le ore piccole per studiare" & Ghi chú
Cách dùng "Fare le ore piccole per studiare" đúng ngữ cảnh
Tương đương với việc thức khuya để học bài, nhấn mạnh vào việc học hoặc làm việc muộn hơn bình thường. Cần chú ý đến giới từ 'per' để chỉ mục đích.