fecale
Định nghĩa & Giải nghĩa "fecale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo o appartenente alle feci.
Ý nghĩa của "fecale" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc giống với phân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fecale"
-
"Analisi fecale."
"Phân tích phân."
-
"La materia fecale contaminava l'acqua."
"Chất thải phân làm ô nhiễm nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fecale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fecale" & Ghi chú
Cách dùng "fecale" đúng ngữ cảnh
Từ 'fecale' trong tiếng Ý dùng để chỉ những gì liên quan đến phân. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, khoa học, hoặc khi nói về vấn đề vệ sinh. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác.
Ngữ pháp & Chia từ "fecale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel materiale fecale è pericoloso per la salute pubblica."
"Chất thải phân đó nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng."
-
"Bello sterco fecale che hai trovato in giardino!"
"Thật là một đống phân tuyệt vời mà bạn đã tìm thấy trong vườn!"
-
"Quella sostanza fecale ha un odore insopportabile."
"Chất thải phân đó có mùi không thể chịu được."