(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fecale
B2
aggettivo B2 Y học

fecale

/feˈkaːle/
thuộc về phân
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fecale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo o appartenente alle feci.

Ý nghĩa của "fecale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc giống với phân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fecale"

  • "Analisi fecale."

    "Phân tích phân."

  • "La materia fecale contaminava l'acqua."

    "Chất thải phân làm ô nhiễm nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fecale"

Đồng nghĩa

escrementizio (liên quan đến chất thải)

Cách dùng "fecale" & Ghi chú

Cách dùng "fecale" đúng ngữ cảnh

Từ 'fecale' trong tiếng Ý dùng để chỉ những gì liên quan đến phân. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, khoa học, hoặc khi nói về vấn đề vệ sinh. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác.

Ngữ pháp & Chia từ "fecale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel materiale fecale è pericoloso per la salute pubblica."

    "Chất thải phân đó nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng."

  • "Bello sterco fecale che hai trovato in giardino!"

    "Thật là một đống phân tuyệt vời mà bạn đã tìm thấy trong vườn!"

  • "Quella sostanza fecale ha un odore insopportabile."

    "Chất thải phân đó có mùi không thể chịu được."