Felidi
Định nghĩa & Giải nghĩa "Felidi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Famiglia di mammiferi carnivori che comprende tutti i gatti moderni e i loro parenti estinti.
Ý nghĩa của "Felidi" trong tiếng Việt
Họ động vật có vú trong phân loại học bao gồm tất cả các loài mèo hiện đại và các loài có họ hàng đã tuyệt chủng của chúng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Felidi"
-
"I felidi sono predatori efficienti."
"Họ mèo là những kẻ săn mồi hiệu quả."
-
"La famiglia dei felidi include leoni, tigri e gatti domestici."
"Họ mèo bao gồm sư tử, hổ và mèo nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Felidi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "Felidi" & Ghi chú
Cách dùng "Felidi" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'họ mèo' tương ứng với 'Felidi' trong tiếng Ý. Lưu ý rằng 'Felidi' là danh từ số nhiều, vì nó đề cập đến toàn bộ họ mèo. Có thể sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc phân loại học.
Ngữ pháp & Chia từ "Felidi" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il felide |
Il felide si avvicinò silenziosamente alla preda.
(Con mèo lớn tiếp cận con mồi một cách lặng lẽ.)
|
| Với mạo từ xác định | i felidi |
I felidi sono noti per la loro agilità e forza.
(Họ nhà mèo được biết đến với sự nhanh nhẹn và sức mạnh.)
|
| Với mạo từ không xác định | un felide |
Nel bosco vive un felide solitario.
(Trong rừng có một con mèo lớn sống cô độc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Un felide si avvicinò furtivamente al fiume per bere."
"Một con mèo lớn lén lút đến gần bờ sông để uống nước."
-
"Abbiamo visto una mostra sui felidi estinti al museo di storia naturale."
"Chúng tôi đã xem một cuộc triển lãm về các loài mèo lớn đã tuyệt chủng tại bảo tàng lịch sử tự nhiên."
-
"È stato scoperto uno scheletro di felide preistorico in questa grotta."
"Một bộ xương của một loài mèo lớn thời tiền sử đã được phát hiện trong hang động này."