(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ferrovia
A2
sostantivo A2 Giao thông vận tải, Kỹ thuật

ferrovia

/fer.roˈvi.a/
đường sắt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ferrovia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strada ferrata, costituita da una o più coppie di rotaie parallele, sulle quali si muovono i veicoli ferroviari.

Ý nghĩa của "ferrovia" trong tiếng Việt

Đường ray hoặc tập hợp các đường ray làm bằng thép mà tàu chở khách và hàng hóa chạy trên đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ferrovia"

  • "Il treno viaggia sulla ferrovia ad alta velocità."

    "Tàu hỏa di chuyển trên đường sắt cao tốc."

  • "La costruzione della nuova ferrovia ha migliorato i collegamenti tra le città."

    "Việc xây dựng tuyến đường sắt mới đã cải thiện sự kết nối giữa các thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ferrovia"

Đồng nghĩa

rete ferroviaria (mạng lưới đường sắt)

Cách dùng "ferrovia" & Ghi chú

Cách dùng "ferrovia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ferrovia' thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống đường sắt, bao gồm cả đường ray, nhà ga và các công trình liên quan. Cần phân biệt với 'binario' (đường ray đơn lẻ).

Ngữ pháp & Chia từ "ferrovia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ferrovia
La ferrovia collega Roma a Milano.
(Đường sắt nối liền Roma và Milan.)
Với mạo từ xác định le ferrovie
Le ferrovie italiane sono molto sviluppate.
(Đường sắt Ý rất phát triển.)
Với mạo từ không xác định una ferrovia
C'è una ferrovia abbandonata vicino al mio villaggio.
(Có một tuyến đường sắt bỏ hoang gần làng của tôi.)